R.S.C. Anderlecht vs K.V. Kortrijk
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 4-1 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 6, hòa 3, K.V. Kortrijk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 9
- Sân vận động
- Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
- Trọng tài
- N. Verboomen
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- DLLLL K.V. Kortrijk
- 18' ▲ J. Duranville ▼ F. Amuzu
- 27' Y. Verschaeren · A. Murillo 1-0
- 29' Dorian Dessoleil
- HT1-0
- 53' Kevin Vandendriessche
- 58' ▲ H. Keïta ▼ K. Vandendriessche
- 58' ▲ F. Selemani ▼ B. Messaoudi
- 59' M. Ashimeru · A. Murillo 2-0
- 61' 2-1 F. Selemani
- 64' J. Vertonghen · L. Refaelov 3-1
- 65' Kristian Arnstad
- 66' ▲ F. Avenatti ▼ D. Dessoleil
- 70' Lior Refaelov
- 75' L. Refaelov11m 4-1
- 76' ▲ S. Esposito ▼ L. Refaelov
- 76' ▲ M. Kana ▼ K. Arnstad
- 77' ▲ D. Mbayo ▼ S. Lončar
- 77' ▲ N. Mehssatou ▼ O. Sych
- 82' ▲ K. Sardella ▼ Z. Debast
- 82' ▲ H. Delcroix ▼ Fábio Silva
- FT4-1
Đội hình
- 30H. Van Crombrugge 6.6
- 62A. Murillo ⇢2 7.9
- 56Z. Debast ▼ 82' 6.5
- 4W. Hoedt 7.5
- 14J. Vertonghen ⚽ 7.6
- 61K. Arnstad ▼ 76' 6.3
- 18M. Ashimeru ⚽ 7.7
- 10Y. Verschaeren ⚽ 8.3
- 7F. Amuzu ▼ 18' 6.3
- 99Fábio Silva ▼ 82' 6.3
- 11L. Refaelov ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.5
Dự bị 7
- 59J. Duranville ▲ 18' 6.9
- 70S. Esposito ▲ 76' 5.9
- 55M. Kana ▲ 76' 6.5
- 54K. Sardella ▲ 82' 6.7
- 3H. Delcroix ▲ 82' 6.7
- 16B. Verbruggen
- 29M. Stroeykens
- 31M. Ilić 5.6
- 4T. Watanabe 6.7
- 24D. Dessoleil ▼ 66' 6.2
- 66A. Radovanović 6.3
- 6O. Sych ▼ 77' 6.3
- 26K. Vandendriessche ▼ 58' 6.5
- 32S. Tanaka 6.7
- 33S. Lončar ▼ 77' 6.7
- 30K. D'Haene 6.7
- 22D. Lamkel Zé 6.9
- 9B. Messaoudi ▼ 58' 6.7
Dự bị 7
- 12H. Keïta ▲ 58' 6.9
- 10F. Selemani ⚽ ▲ 58' 7.7
- 20F. Avenatti ▲ 66' 6.7
- 7D. Mbayo ▲ 77' 6.3
- 25N. Mehssatou ▲ 77' 6.7
- 1T. Vandenberghe
- 77D. Henen
Thống kê
01⚑9
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm8
5Trúng đích3
2Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
9Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
455Chuyền bóng428
371Chuyền chính xác335
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu43
82Ghi được53
64Thủng lưới71
1.39Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai31