R.S.C. Anderlecht
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
K.V. Kortrijk

R.S.C. Anderlecht vs K.V. Kortrijk

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 1-1 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 6, hòa 3, K.V. Kortrijk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 15
Sân vận động
Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
Trọng tài
W. Smet
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
DLLLL K.V. Kortrijk
  1. 31' Kevin Vandendriessche
  2. 36' 0-1 H. Guèye · A. Kadri
  3. HT0-1
  4. 51' T. Sainsburyphản lưới 1-1
  5. 52' Pape Habib Gueye
  6. 59' Benito Raman
  7. 60' Benito Raman
  8. 60' Abdelkahar Kadri
  9. 62' F. Amuzu C. Kouamé
  10. 70' M. Fixelles A. Kadri
  11. 71' Trent Sainsbury
  12. 77' Y. Verschaeren M. Ashimeru
  13. 84' R. Alioui H. Guèye
  14. 84' D. Mbayo M. Moreno
  15. FT1-1

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: V. Kompany
  1. 30H. Van Crombrugge 6.9
  2. 2L. Magallán 6.6
  3. 4W. Hoedt 6.9
  4. 14B. Mykhaylichenko 7.2
  5. 17Sergio Gómez 8.2
  6. 20K. Olsson 6.9
  7. 8J. Cullen 7.7
  8. 18M. Ashimeru ▼ 77' 6.7
  9. 9B. Raman 6.2
  10. 99C. Kouamé ▼ 62' 6.9
  11. 23J. Zirkzee 6.3

Dự bị 7

  1. 7F. Amuzu ▲ 62' 6.3
  2. 51Y. Verschaeren ▲ 77' 6.9
  3. 54K. Sardella
  4. 16B. Verbruggen
  5. 46A. Ait El Hadj
  6. 6T. Harwood-Bellis
  7. 11L. Refaelov
K.V. Kortrijk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Belhocine
  1. 31M. Ilić 7.0
  2. 5T. Sainsbury 7.2
  3. 30K. D'Haene 7.3
  4. 2G. Dewaele 6.9
  5. 66A. Radovanović 7.0
  6. 26K. Vandendriessche 6.9
  7. 8A. Palaversa 6.9
  8. 18A. Kadri ▼ 70' 7.5
  9. 29M. Moreno ▼ 84' 6.9
  10. 10F. Selemani 6.3
  11. 17H. Guèye ▼ 84' 7.3

Dự bị 7

  1. 11M. Fixelles ▲ 70' 6.6
  2. 23R. Alioui ▲ 84' 6.9
  3. 7D. Mbayo ▲ 84' 6.9
  4. 76T. Derijck
  5. 28J. Delle
  6. 27M. Jonckheere
  7. 6L. Rougeaux

Thống kê

1010
240
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm11
3Trúng đích4
11Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
598Chuyền bóng465
524Chuyền chính xác394
88%Chính xác chuyền85%

So sánh

57Trận đấu45
119Ghi được64
62Thủng lưới57
2.09Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn20
62Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu