K.V. Kortrijk vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 0-1 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 1, hòa 2, Charleroi thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 20
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Phong độ
- DLLLL K.V. Kortrijk
- WWWWL Charleroi
- 4' 0-1 N. Štulić · P. Guiagon
- 9' Bram Lagae
- HT0-1
- 49' Yassine Titraoui
- 69' Daan Heymans
- 77' Cheick Keita
- 79' ▲ T. Kaneko ▼ M. Bruno
- 79' ▲ G. Dewaele ▼ R. Alebiosu
- 87' ▲ K. Himpe ▼ D. De Neve
- 88' ▲ S. Andreou ▼ A. Bernier
- 90'+3 ▲ É. Camara ▼ P. Guiagon
- 90'+3 ▲ Oday Dabbagh ▼ N. Štulić
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Vandenberghe 7.5
- 24H. Fujii 7.2
- 44João Silva 7.5
- 26B. Lagae 7.7
- 2R. Alebiosu ▼ 79' 6.7
- 27A. Sissako 6.6
- 23T. Takamine 6.9
- 11D. De Neve ▼ 87' 6.9
- 17M. Bruno ▼ 79' 7.0
- 68T. Ambrose 6.2
- 45B. Messaoudi 6.6
Dự bị 9
- 30T. Kaneko ▲ 79' 6.9
- 20G. Dewaele ▲ 79' 6.3
- 43K. Himpe ▲ 87' 6.9
- 14I. Fossum
- 16B. Dejaegere
- 35N. Huygevelde
- 31P. Gunnarsson
- 95L. Pirard
- 41F. Nsolo
- 30M. Koné 7.9
- 98J. Pétris 7.6
- 95C. Keita 7.2
- 4Aiham Ousou 7.5
- 15V. Dragsnes 7.2
- 6A. Zorgane 7.5
- 22Y. Titraoui 7.2
- 17A. Bernier ▼ 88' 7.2
- 18D. Heymans 7.3
- 8P. Guiagon ⇢ ▼ 90' 8.3
- 19N. Štulić ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 21S. Andreou ▲ 88' 6.3
- 5É. Camara ▲ 90'
- 9Oday Dabbagh ▲ 90'
- 28R. Asante
- 55M. Delavallée
- 7I. Mbenza
- 29Ž. Rogelj
- 70A. Flips
- 43Q. Benaets
Thống kê
01⚑8
⚑1020
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm18
2Trúng đích6
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn4
8Phạt góc10
0Việt vị2
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
369Chuyền bóng377
295Chuyền chính xác304
80%Chính xác chuyền81%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu48
50Ghi được77
75Thủng lưới57
1.19Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai40