Charleroi vs K.V. Kortrijk
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 3-1 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 7, hòa 2, K.V. Kortrijk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Phong độ
- WWWWL Charleroi
- DLLLL K.V. Kortrijk
- 24' D. Heymans11m 1-0
- 38' A. Bernier 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Boukamir ▼ J. Bager
- 46' ▲ M. Bruno ▼ A. Sissako
- 58' 2-1 I. Davies · K. Kangwa
- 59' ▲ I. Mbenza ▼ P. Guiagon
- 64' ▲ Y. Sylla ▼ Oday Dabbagh
- 67' ▲ F. Avenatti ▼ T. Ambrose
- 67' ▲ M. El Idrissy ▼ D. De Neve
- 70' Y. Sylla 3-1
- 79' ▲ I. Fossum ▼ K. Kangwa
- 86' ▲ M. Ilaimaharitra ▼ A. Zorgane
- 86' ▲ M. Delavallée ▼ H. Koffi
- 89' ▲ S. Ojo ▼ I. Davies
- 90'+2 Abdelkahar Kadri
- FT3-1
Đội hình
- 16H. Koffi ▼ 86' 6.3
- 29Ž. Rogelj 6.2
- 2J. Bager ▼ 46' 6.9
- 21S. Andreou 7.0
- 15V. Dragsnes 6.3
- 5É. Camara 7.2
- 6A. Zorgane ▼ 86' 7.2
- 17A. Bernier ⚽ 8.5
- 18D. Heymans ⚽ 7.3
- 8P. Guiagon ▼ 59' 7.0
- 9Oday Dabbagh ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 32M. Boukamir ▲ 46' 6.9
- 7I. Mbenza ▲ 59' 7.0
- 80Y. Sylla ⚽ ▲ 64' 7.3
- 26M. Ilaimaharitra ▲ 86' 6.3
- 55M. Delavallée ▲ 86' 6.7
- 56A. Boukamir
- 10Y. Badji
- 44R. Morioka
- 4J. Van Cleemput
- 95L. Pirard 7.7
- 4M. Mampassi 6.7
- 44João Silva 6.3
- 24H. Fujii 6.2
- 6N. Mehssatou 6.7
- 17K. Kangwa ⇢ ▼ 79' 7.6
- 27A. Sissako ▼ 46' 6.9
- 11D. De Neve ▼ 67' 6.3
- 10A. Kadri 7.2
- 68T. Ambrose ▼ 67' 6.9
- 39I. Davies ⚽ ▼ 89' 7.6
Dự bị 9
- 70M. Bruno ▲ 46' 6.5
- 20F. Avenatti ▲ 67' 6.3
- 7M. El Idrissy ▲ 67' 6.3
- 14I. Fossum ▲ 79' 6.7
- 54S. Ojo ▲ 89'
- 15K. Malinov
- 89L. Audoor
- 1T. Vandenberghe
- 9J. Afolabi
Thống kê
00⚑5
⚑510
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm8
9Trúng đích3
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
556Chuyền bóng352
465Chuyền chính xác270
84%Chính xác chuyền77%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu49
50Ghi được45
67Thủng lưới84
1.14Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai26