K.V. Kortrijk vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 0-1 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 1, hòa 2, Charleroi thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 28
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Trọng tài
- N. Laforge
- Phong độ
- DLLLL K.V. Kortrijk
- WWWWL Charleroi
- HT0-0
- 57' Vakoun Issouf Bayo
- 68' ▲ Y. Badji ▼ N. Štulić
- 68' ▲ A. Hosseinzadeh ▼ D. Heymans
- 73' 0-1 Y. Badji · I. Mbenza
- 78' Ken Nkuba
- 79' ▲ D. De Neve ▼ M. Bruno
- 79' ▲ D. Mbayo ▼ S. Tanaka
- 79' ▲ P. Guèye ▼ K. DHaene
- 83' Amirhossein Hosseinzadeh
- 87' ▲ J. Tchatchoua ▼ K. Nkuba
- 90'+1 Hervé Koffi
- 90'+1 ▲ S. Lončar ▼ C. Atemona
- 90'+1 ▲ S. Andreou ▼ V. Bayo
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Vandenberghe 7.5
- 5C. Atemona ▼ 90' 7.2
- 4T. Watanabe 7.2
- 32S. Tanaka ▼ 79' 6.7
- 70M. Bruno ▼ 79' 7.3
- 18A. Kadri 6.3
- 25N. Mehssatou 6.6
- 30K. D'Haene 6.6
- 10F. Selemani 7.0
- 29M. Regáli 6.6
- 20F. Avenatti 7.2
Dự bị 7
- 23D. De Neve ▲ 79' 6.7
- 7D. Mbayo ▲ 79' 6.3
- 17P. Guèye ▲ 79' 6.3
- 33S. Lončar ▲ 90'
- 16M. Deman
- 22M. Decoene
- 14N. Dyhr
- 16H. Koffi 7.2
- 4J. Van Cleemput 7.7
- 25D. Marcq 7.5
- 3S. Knežević 6.9
- 28K. Nkuba ▼ 87' 6.9
- 26M. Ilaimaharitra 7.3
- 6A. Zorgane 7.2
- 7I. Mbenza ⇢ 7.3
- 18D. Heymans ▼ 68' 6.7
- 9V. Bayo ▼ 90' 6.3
- 19N. Štulić ▼ 68' 6.2
Dự bị 7
- 10Y. Badji ⚽ ▲ 68' 7.5
- 99A. Hosseinzadeh ▲ 68' 6.2
- 38J. Tchatchoua ▲ 87'
- 21S. Andreou ▲ 90'
- 15J. Doke
- 32M. Boukamir
- 1P. Patron
Thống kê
00⚑4
⚑240
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm11
3Trúng đích6
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
5Cứu thua3
420Chuyền bóng409
313Chuyền chính xác295
75%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
53Ghi được54
71Thủng lưới65
1.23Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai29