Charleroi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
K.V. Kortrijk

Charleroi vs K.V. Kortrijk

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-0 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 7, hòa 2, K.V. Kortrijk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 8
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWWL Charleroi
DLLLL K.V. Kortrijk
  1. 32' I. Mbenza · M. Ilaimaharitra 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Adem Zorgane
  4. 60' A. Mighten L. Audoor
  5. 60' I. Davies F. Avenatti
  6. 72' Y. Badji P. Guiagon
  7. 72' D. Mbayo M. El Idrissy
  8. 72' R. Alebiosu D. De Neve
  9. 79' M. Bruno A. Mighten
  10. 80' D. Heymans I. Mbenza
  11. 86' Stelios Andreou
  12. 90'+3 Massimo Bruno
  13. 90'+2 Y. Sylla Oday Dabbagh
  14. 90'+2 A. Trébel M. Ilaimaharitra
  15. FT1-0

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Mazzù
  1. 16H. Koffi 6.9
  2. 2J. Bager 6.9
  3. 25D. Marcq 7.7
  4. 21S. Andreou 7.2
  5. 29Ž. Rogelj 7.6
  6. 26M. Ilaimaharitra ▼ 90' 8.2
  7. 6A. Zorgane 7.9
  8. 15V. Dragsnes 6.6
  9. 8P. Guiagon ▼ 72' 6.9
  10. 9Oday Dabbagh ▼ 90' 7.0
  11. 7I. Mbenza ▼ 80' 8.2

Dự bị 7

  1. 10Y. Badji ▲ 72' 6.9
  2. 18D. Heymans ▲ 80' 6.3
  3. 80Y. Sylla ▲ 90'
  4. 22A. Trébel ▲ 90'
  5. 32M. Boukamir
  6. 55M. Delavallée
  7. 42T. Lutte
K.V. Kortrijk Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Still
  1. 1T. Vandenberghe 7.3
  2. 4M. Mampassi 7.0
  3. 44João Silva 7.6
  4. 66A. Radovanović 7.2
  5. 54S. Ojo 6.9
  6. 89L. Audoor ▼ 60' 6.6
  7. 10A. Kadri 6.7
  8. 27A. Sissako 6.6
  9. 11D. De Neve ▼ 72' 6.7
  10. 99M. El Idrissy ▼ 72' 7.3
  11. 20F. Avenatti ▼ 60' 6.3

Dự bị 7

  1. 23A. Mighten ▲ 60' 6.3
  2. 39I. Davies ▲ 60' 6.9
  3. 7D. Mbayo ▲ 72' 6.6
  4. 2R. Alebiosu ▲ 72' 6.2
  5. 70M. Bruno ▲ 79' 6.9
  6. 15K. Malinov
  7. 95L. Pirard

Thống kê

027
710
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
7Phạt góc7
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
550Chuyền bóng405
426Chuyền chính xác304
77%Chính xác chuyền75%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu49
50Ghi được45
67Thủng lưới84
1.14Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu