Charleroi vs K.V. Kortrijk
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 2-2 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 7, hòa 2, K.V. Kortrijk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Trọng tài
- B. Staessens
- Phong độ
- WWWWL Charleroi
- DLLLL K.V. Kortrijk
- 27' D. Heymans · I. Mbenza 1-0
- 38' Ryota Morioka
- 41' João Silva
- 42' M. Ilaimaharitra · A. Hosseinzadeh 2-0
- HT2-0
- 52' 2-1 P. Guèye · D. Lamkel Zé
- 67' Marco Ilaimaharitra
- 68' ▲ A. Benbouali ▼ I. Mbenza
- 68' ▲ F. Avenatti ▼ B. Messaoudi
- 72' Joris Kayembe Ditu
- 73' ▲ A. Gholizadeh ▼ A. Hosseinzadeh
- 80' ▲ D. Mbayo ▼ P. Guèye
- 80' ▲ A. Benchaib ▼ S. Tanaka
- 85' ▲ D. Henen ▼ K. Vandendriessche
- 86' ▲ D. Marcq ▼ D. Heymans
- 86' ▲ M. Wasinski ▼ M. Ilaimaharitra
- 86' ▲ N. Mehssatou ▼ João Silva
- 87' 2-2 F. Avenatti · K. D'Haene
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Patron 7.2
- 2J. Bager 6.6
- 21S. Andreou 6.3
- 5L. Bessilé 6.5
- 38J. Tchatchoua 6.5
- 26M. Ilaimaharitra ⚽ ▼ 86' 7.2
- 44R. Morioka 7.5
- 12J. Kayembe 7.3
- 18D. Heymans ⚽ ▼ 86' 7.5
- 7I. Mbenza ⇢ ▼ 68' 6.9
- 99A. Hosseinzadeh ⇢ ▼ 73' 7.3
Dự bị 7
- 45A. Benbouali ▲ 68' 6.2
- 8A. Gholizadeh ▲ 73' 6.5
- 25D. Marcq ▲ 86' 6.2
- 31M. Wasinski ▲ 86' 6.6
- 10Y. Badji
- 55M. Delavallée
- 32M. Boukamir
- 31M. Ilić 6.7
- 6O. Sych 6.9
- 4T. Watanabe 7.2
- 44João Silva ▼ 86' 6.9
- 30K. D'Haene ⇢ 7.9
- 26K. Vandendriessche ▼ 85' 6.6
- 32S. Tanaka ▼ 80' 6.3
- 12H. Keïta 7.9
- 9B. Messaoudi ▼ 68' 6.7
- 17P. Guèye ⚽ ▼ 80' 6.9
- 22D. Lamkel Zé ⇢ 7.5
Dự bị 7
- 20F. Avenatti ⚽ ▲ 68' 7.5
- 7D. Mbayo ▲ 80' 6.9
- 11A. Benchaib ▲ 80' 7.0
- 77D. Henen ▲ 85' 6.3
- 25N. Mehssatou ▲ 86' 6.7
- 19L. Foubert
- 1T. Vandenberghe
Thống kê
03⚑4
⚑910
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm12
5Trúng đích6
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc9
0Việt vị1
22Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
373Chuyền bóng538
289Chuyền chính xác441
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
54Ghi được53
65Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai31