Charleroi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
K.V. Kortrijk

Charleroi vs K.V. Kortrijk

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-1 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 7, hòa 2, K.V. Kortrijk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Trọng tài
L. D'hondt
Phong độ
WWWWL Charleroi
DLLLL K.V. Kortrijk
  1. 14' 0-1 L. Rougeaux · A. Kadri
  2. 21' V. Bayo · J. Kayembe 1-1
  3. 39' Abdelkahar Kadri
  4. HT1-1
  5. 63' Jackson Tchatchoua
  6. 71' K. Nkuba A. Zaroury
  7. 71' M. Fixelles B. Messaoudi
  8. 79' Lucas Rougeaux
  9. 80' Loic Bessile
  10. 81' A. Benchaib J. Tchatchoua
  11. 83' J. Herrmann D. Mbayo
  12. 83' V. Torp A. Kadri
  13. 90'+3 Marco Ilaimaharitra
  14. 90'+4 Kristof D'Haene
  15. FT1-1

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Still
  1. 1B. Kamara 6.3
  2. 12J. Kayembe 8.0
  3. 4J. Van Cleemput 7.7
  4. 5L. Bessilé 7.0
  5. 25V. Ozornwafor 6.6
  6. 44R. Morioka 7.9
  7. 26M. Ilaimaharitra 6.6
  8. 6A. Zorgane 7.7
  9. 38J. Tchatchoua ▼ 81' 7.3
  10. 9V. Bayo 7.6
  11. 70A. Zaroury ▼ 71' 7.3

Dự bị 7

  1. 28K. Nkuba ▲ 71' 6.6
  2. 34A. Benchaib ▲ 81' 6.5
  3. 40M. Chiacig
  4. 21S. Andreou
  5. 3S. Knežević
  6. 27R. Donnez
  7. 14N. Petkevičius
K.V. Kortrijk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Belhocine
  1. 31M. Ilić 9.0
  2. 30K. D'Haene 6.3
  3. 6L. Rougeaux 7.7
  4. 66A. Radovanović 7.3
  5. 4T. Watanabe 6.6
  6. 8A. Palaversa 6.5
  7. 14S. Sissoko 6.7
  8. 18A. Kadri ▼ 83' 6.7
  9. 29M. Moreno 6.9
  10. 9B. Messaoudi ▼ 71' 6.2
  11. 7D. Mbayo ▼ 83' 5.9

Dự bị 7

  1. 11M. Fixelles ▲ 71' 6.9
  2. 39J. Herrmann ▲ 83' 6.7
  3. 21V. Torp ▲ 83' 6.2
  4. 27M. Jonckheere
  5. 16M. Deman
  6. 51E. Ocansey
  7. 25N. Mehssatou

Thống kê

026
230
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm7
10Trúng đích2
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua9
543Chuyền bóng383
452Chuyền chính xác283
83%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
34 72 - 37 +35 72
2
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 5 0 46
3
R.S.C. Anderlecht
34 72 - 36 +36 64
4
Royal Antwerp F.C.
34 55 - 38 +17 63
5
K.A.A. Gent
34 56 - 30 +26 62
6
Charleroi
34 55 - 46 +9 54
7
Y.R. K.V. Mechelen
34 57 - 61 -4 52
8
Genk
34 66 - 47 +19 51
9
St. Truiden
34 42 - 40 +2 51
10
Cercle Brugge K.S.V.
34 49 - 46 +3 45
11
Oud-Heverlee Leuven
34 47 - 58 -11 41
12
Oostende
34 34 - 61 -27 37
13
K.V. Kortrijk
34 43 - 48 -5 37
14
Standard Liège
34 32 - 51 -19 36
15
K.A.S Eupen
34 37 - 61 -24 32
16
S.V. Zulte Waregem
34 42 - 69 -27 32
17
Seraing United
34 30 - 68 -38 28
18
K Beerschot VA
34 33 - 76 -43 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
81Ghi được64
70Thủng lưới57
1.69Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu