K.V. Kortrijk
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Charleroi

K.V. Kortrijk vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 1-0 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 1, hòa 2, Charleroi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
Sân vận động
Guldensporenstadion, Kortrijk
Phong độ
DLLLL K.V. Kortrijk
WWWWL Charleroi
  1. 45' I. Davies · A. Kadri 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' É. Camara R. Morioka
  4. 61' Y. Badji Y. Sylla
  5. 61' A. Benbouali I. Mbenza
  6. 61' N. Štulić P. Guiagon
  7. 65' Marco Ilaimaharitra
  8. 69' Abdelkahar Kadri
  9. 71' J. Afolabi I. Davies
  10. 71' K. Malinov M. Bruno
  11. 83' M. Mampassi N. Mehssatou
  12. 88' A. Bernier V. Dragsnes
  13. 89' M. El Idrissy F. Avenatti
  14. FT1-0

Đội hình

K.V. Kortrijk Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 95L. Pirard 6.9
  2. 24H. Fujii 7.5
  3. 44João Silva 6.9
  4. 33R. Tsunoda 7.2
  5. 6N. Mehssatou ▼ 83' 6.6
  6. 10A. Kadri 7.7
  7. 70M. Bruno ▼ 71' 6.9
  8. 27A. Sissako 6.9
  9. 54S. Ojo 6.9
  10. 20F. Avenatti ▼ 89' 7.6
  11. 39I. Davies ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 9J. Afolabi ▲ 71' 6.3
  2. 15K. Malinov ▲ 71' 6.7
  3. 4M. Mampassi ▲ 83' 6.3
  4. 7M. El Idrissy ▲ 89'
  5. 76D. Seck
  6. 11D. De Neve
  7. 2R. Alebiosu
  8. 13E. De Vlaeminck
  9. 1T. Vandenberghe
Charleroi Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Mazzù
  1. 1P. Patron 7.0
  2. 98J. Pétris 6.9
  3. 4J. Van Cleemput 6.6
  4. 21S. Andreou 7.2
  5. 15V. Dragsnes ▼ 88' 6.7
  6. 26M. Ilaimaharitra 6.9
  7. 7I. Mbenza ▼ 61' 6.9
  8. 18D. Heymans 6.9
  9. 44R. Morioka ▼ 46' 6.2
  10. 8P. Guiagon ▼ 61' 6.3
  11. 80Y. Sylla ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 5É. Camara ▲ 46' 6.6
  2. 10Y. Badji ▲ 61' 6.6
  3. 13A. Benbouali ▲ 61' 6.9
  4. 19N. Štulić ▲ 61' 6.9
  5. 17A. Bernier ▲ 88' 6.3
  6. 27R. Monticelli
  7. 55M. Delavallée
  8. 2J. Bager
  9. 32M. Boukamir

Thống kê

015
410
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm7
4Trúng đích1
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
367Chuyền bóng459
244Chuyền chính xác342
66%Chính xác chuyền75%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu44
45Ghi được50
84Thủng lưới67
0.92Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu