K.V. Kortrijk vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 1-2 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 1, hòa 2, Charleroi thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Phong độ
- DLLLL K.V. Kortrijk
- WWWWL Charleroi
- 11' ▲ Ž. Rogelj ▼ J. Pétris
- 32' Etienne Camara
- 45'+2 I. Davies 1-0
- HT1-0
- 54' 1-1 A. Bernier · Oday Dabbagh
- 63' ▲ T. Ambrose ▼ F. Avenatti
- 67' ▲ Y. Sylla ▼ Oday Dabbagh
- 73' ▲ H. Fujii ▼ M. Kana
- 73' ▲ S. Ojo ▼ M. El Idrissy
- 79' ▲ Y. Badji ▼ A. Bernier
- 79' ▲ R. Morioka ▼ É. Camara
- 86' ▲ J. Afolabi ▼ A. Kadri
- 86' ▲ M. Bruno ▼ A. Sissako
- 90'+4 1-2 A. Dari · A. Zorgane
- FT1-2
Đội hình
- 95L. Pirard 6.7
- 4M. Mampassi 6.6
- 44João Silva 6.9
- 16M. Kana ▼ 73' 6.7
- 7M. El Idrissy ▼ 73' 7.0
- 17K. Kangwa 6.3
- 27A. Sissako ▼ 86' 6.9
- 10A. Kadri ▼ 86' 6.5
- 6N. Mehssatou 6.6
- 20F. Avenatti ▼ 63' 6.5
- 39I. Davies ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 68T. Ambrose ▲ 63' 6.9
- 24H. Fujii ▲ 73' 6.5
- 54S. Ojo ▲ 73' 6.3
- 9J. Afolabi ▲ 86' 6.3
- 70M. Bruno ▲ 86' 6.3
- 89L. Audoor
- 14I. Fossum
- 15K. Malinov
- 1T. Vandenberghe
- 16H. Koffi 6.7
- 98J. Pétris ▼ 11' 6.3
- 37A. Dari ⚽ 8.2
- 21S. Andreou 6.7
- 15V. Dragsnes 7.0
- 6A. Zorgane ⇢ 8.2
- 5É. Camara ▼ 79' 6.7
- 17A. Bernier ⚽ ▼ 79' 7.5
- 18D. Heymans 7.6
- 8P. Guiagon 7.2
- 9Oday Dabbagh ⇢ ▼ 67' 7.2
Dự bị 9
- 29Ž. Rogelj ▲ 11' 6.9
- 80Y. Sylla ▲ 67' 6.5
- 10Y. Badji ▲ 79' 6.6
- 44R. Morioka ▲ 79' 7.3
- 32M. Boukamir
- 55M. Delavallée
- 2J. Bager
- 25D. Marcq
- 56A. Boukamir
Thống kê
00⚑4
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm12
2Trúng đích5
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
360Chuyền bóng530
245Chuyền chính xác409
68%Chính xác chuyền77%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu44
45Ghi được50
84Thủng lưới67
0.92Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai29