K.V.C. Westerlo vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 2-3 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 3, hòa 3, Y.R. K.V. Mechelen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- 20' L. Stassin · N. Chadli 1-0
- 28' M. Frigan 2-0
- 40' Nikola Storm
- 45'+5 David Bates
- HT2-0
- 56' ▲ P. Pflücke ▼ G. Hairemans
- 56' ▲ T. Raemaekers ▼ D. Bates
- 56' ▲ M. Konaté ▼ N. Mukau
- 63' ▲ M. Fixelles ▼ N. Chadli
- 70' ▲ R. Belghali ▼ S. Walsh
- 74' ▲ Y. Matsuo ▼ M. Frigan
- 75' 2-1 R. Schoofs · P. Pflücke
- 77' 2-2 N. Madsenphản lưới
- 82' ▲ F. Gouré ▼ L. Stassin
- 82' ▲ R. Tagir ▼ L. Van Eenoo
- 82' ▲ E. Jordanov ▼ T. Rommens
- 85' 2-3 L. Lauberbach · P. Pflücke
- 90' ▲ J. Van Hecke ▼ D. Foulon
- FT2-3
Đội hình
- 20N. Gillekens 6.7
- 22B. Reynolds 6.9
- 33R. Neustädter 6.6
- 2P. Perdichizzi 6.9
- 25T. Rommens ▼ 82' 6.6
- 39T. Van den Keybus 6.7
- 8N. Madsen 6.9
- 7L. Van Eenoo ▼ 82' 6.9
- 89N. Chadli ⇢ ▼ 63' 6.9
- 76L. Stassin ⚽ ▼ 82' 7.3
- 9M. Frigan ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 7
- 4M. Fixelles ▲ 63' 6.5
- 79Y. Matsuo ▲ 74' 6.5
- 29F. Gouré ▲ 82' 6.3
- 24R. Tagir ▲ 82' 6.3
- 32E. Jordanov ▲ 82' 6.3
- 1S. Bolat
- 77J. Alcócer
- 1G. Coucke 6.3
- 5S. Walsh ▼ 70' 6.3
- 30J. Vanlerberghe 7.3
- 27D. Bates ▼ 56' 6.3
- 23D. Foulon ▼ 90' 6.9
- 16R. Schoofs ⚽ 7.7
- 34N. Mukau ▼ 56' 6.2
- 7G. Hairemans ▼ 56' 6.9
- 19K. Mrabti 6.6
- 11N. Storm 7.2
- 20L. Lauberbach ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 77P. Pflücke ▲ 56' 8.2
- 4T. Raemaekers ▲ 56' 6.9
- 8M. Konaté ▲ 56' 6.6
- 17R. Belghali ▲ 70' 6.9
- 6J. Van Hecke ▲ 90'
- 10Y. Malede
- 15Y. Thoelen
Thống kê
00⚑5
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm17
4Trúng đích5
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
5Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
431Chuyền bóng578
354Chuyền chính xác504
82%Chính xác chuyền87%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu46
72Ghi được74
87Thủng lưới59
1.53Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai43