Y.R. K.V. Mechelen vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-1 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 4, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 22
- Phong độ
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- LLLDW K.V.C. Westerlo
- 16' 0-1 Nacho · S. Saito
- HT0-1
- 46' ▲ K. Mrabti ▼ M. Konate
- 46' ▲ B. Antonio ▼ T. Koudou
- 56' Bill Antonio
- 58' ▲ J. Alcocer ▼ S. Saito
- 62' Bryan Reynolds
- 65' ▲ K. Vanrafelghem ▼ M. Kireev
- 66' Tommy St. Jago
- 78' ▲ K. Vaesen ▼ Nacho
- 78' ▲ T. Van den Keybus ▼ A. Sayyadmanesh
- 87' ▲ H. Bande ▼ J. Marsa
- 88' K. Mrabti · M. Servais 1-1
- 90' ▲ S. Sydorchuk ▼ A. Piedfort
- 90' ▲ N. Bohamdi-Kamoni ▼ I. Sakamoto
- FT1-1
Đội hình
- 13N. Miras 6.7
- 33T. St. Jago 7.0
- 2R. Halhal 7.9
- 3J. Marsa ▼ 87' 7.2
- 7T. Koudou ▼ 46' 6.6
- 8M. Konate ▼ 46' 6.6
- 6F. Hammar 7.2
- 17M. Servais ⇢ 7.2
- 9M. van Brederode 6.9
- 10M. Kireev ▼ 65' 7.3
- 20L. Lauberbach 6.6
Dự bị 9
- 15T. Van Ingelgom
- 4G. Diouf
- 11B. Bafdili
- 12H. Bande ▲ 87' 6.7
- 18I. Struyf
- 19K. Mrabti ⚽ ▲ 46' 7.9
- 27K. Vanrafelghem ▲ 65' 6.9
- 38B. Antonio ▲ 46' 6.3
- 39M. Decoene
- 99A. Jungdal 7.2
- 22B. Reynolds 6.6
- 40E. Bayram 6.9
- 4A. Lapage 6.9
- 28D. Ourega 6.7
- 34D. Haspolat 6.6
- 46A. Piedfort ▼ 90' 7.3
- 38S. Saito ⇢ ▼ 58' 7.0
- 13I. Sakamoto ▼ 90' 6.7
- 7A. Sayyadmanesh ▼ 78' 6.2
- 90Nacho ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 9
- 30K. Van Langendonck
- 8S. Sydorchuk ▲ 90'
- 11N. Bohamdi-Kamoni ▲ 90'
- 14K. Vaesen ▲ 78' 6.5
- 17R. Smekens
- 23L. Mbamba-Muanda
- 33R. Neustadter
- 39T. Van den Keybus ▲ 78' 6.5
- 77J. Alcocer ▲ 58' 6.3
Thống kê
02⚑9
⚑510
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm12
2Trúng đích4
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
9Phạt góc5
5Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
510Chuyền bóng315
437Chuyền chính xác232
86%Chính xác chuyền74%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu45
54Ghi được59
69Thủng lưới68
1.23Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai37