Y.R. K.V. Mechelen
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
K.V.C. Westerlo

Y.R. K.V. Mechelen vs K.V.C. Westerlo

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 2-3 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 4, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 5
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
LLDWW K.V.C. Westerlo
  1. 23' Emin Bayram
  2. 25' Geoffry Hairemans11mhỏng 11m
  3. 28' 0-1 M. Frigan
  4. 30' L. Vuškovićphản lưới 1-1
  5. 36' Rob Schoofs
  6. 41' Lion Lauberbach
  7. HT1-1
  8. 46' A. Lapage E. Bayram
  9. 60' P. Dahl K. Van Rafelghem
  10. 60' I. Slimani M. Frigan
  11. 64' 1-2 I. Sakamoto · L. Vušković
  12. 65' A. Devine S. Sydorchuk
  13. 65' G. Yow B. Reynolds
  14. 71' K. Mrabti R. Schoofs
  15. 71' B. Bafdili P. Pflücke
  16. 71' N. Storm G. Hairemans
  17. 71' N. Storm · K. Mrabti 2-2
  18. 77' 2-3 T. Van den Keybus · D. Haspolat
  19. 80' Thomas Van den Keybus
  20. 83' Bilal Bafdili
  21. 83' José Marsà
  22. 86' Rafik Belghali
  23. 90'+2 Stephen Welsh
  24. 90'+4 R. Neustädter T. Van den Keybus
  25. FT2-3

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Vanderbiest
  1. 22Nacho Mirás 6.6
  2. 17R. Belghali 6.3
  3. 21S. Welsh 7.0
  4. 29B. Van den Eynden 6.7
  5. 3José Marsà 6.3
  6. 77P. Pflücke ▼ 71' 6.7
  7. 16R. Schoofs ▼ 71' 6.3
  8. 33F. Hammar 7.0
  9. 7G. Hairemans ▼ 71' 6.3
  10. 27K. Van Rafelghem ▼ 60' 7.3
  11. 20L. Lauberbach 5.6

Dự bị 9

  1. 10P. Dahl ▲ 60' 6.3
  2. 19K. Mrabti ▲ 71' 7.3
  3. 35B. Bafdili ▲ 71' 6.9
  4. 11N. Storm ▲ 71' 7.2
  5. 36E. Yeboah
  6. 1O. De Wolf
  7. 8M. Konaté
  8. 4T. Raemaekers
  9. 31A. Willockx
K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Simons
  1. 99A. Jungdal 7.9
  2. 22B. Reynolds ▼ 65' 6.9
  3. 40E. Bayram ▼ 46' 6.7
  4. 44L. Vušković 7.5
  5. 25T. Rommens 7.2
  6. 34D. Haspolat 8.2
  7. 15S. Sydorchuk ▼ 65' 6.9
  8. 13I. Sakamoto 7.2
  9. 39T. Van den Keybus ▼ 90' 7.3
  10. 77J. Alcócer 7.0
  11. 9M. Frigan ▼ 60' 7.2

Dự bị 10

  1. 73A. Lapage ▲ 46' 6.3
  2. 19I. Slimani ▲ 60' 6.9
  3. 10A. Devine ▲ 65' 6.3
  4. 18G. Yow ▲ 65' 6.3
  5. 33R. Neustädter ▲ 90'
  6. 7A. Sayyadmanesh
  7. 30K. Van Langendonck
  8. 46A. Piedfort
  9. 4M. Fixelles
  10. 17R. Smekens

Thống kê

157
520
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm17
6Trúng đích7
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị1
7Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
376Chuyền bóng526
300Chuyền chính xác447
80%Chính xác chuyền85%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu47
78Ghi được80
66Thủng lưới77
1.59Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu