Y.R. K.V. Mechelen
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
K.V.C. Westerlo

Y.R. K.V. Mechelen vs K.V.C. Westerlo

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 2-4 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 4, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
LLLDW K.V.C. Westerlo
  1. 15' Allahyar Sayyadmanesh
  2. 18' 0-1 N. Madsen11m
  3. 36' 0-2 L. Vušković · D. Haspolat
  4. 45'+3 Bas Van den Eynden
  5. HT0-2
  6. 46' R. Belghali A. Ouattara
  7. 46' B. Bafdili P. Dahl
  8. 46' N. Storm José Marsà
  9. 46' E. Ortakaya L. Vušković
  10. 65' N. Storm 1-2
  11. 66' J. Alcócer D. Mebude
  12. 72' S. Sydorchuk A. Piedfort
  13. 72' M. Frigan L. Stassin
  14. 75' Bilal Bafdili
  15. 77' Serhiy Sydorchuk
  16. 79' 1-3 J. Alcócer · S. Sydorchuk
  17. 81' Rob Schoofs
  18. 83' Doğucan Haspolat
  19. 85' Lion Lauberbach
  20. 87' E. Yeboah R. Belghali
  21. 87' G. Hairemans K. Mrabti
  22. 88' P. Pflücke11m 2-3
  23. 89' E. Jordanov A. Sayyadmanesh
  24. 90'+2 Lion Lauberbach
  25. 90'+8 Sinan Bolat
  26. 90'+6 Matija Frigan
  27. 90'+5 2-4 M. Frigan · B. Reynolds
  28. FT2-4

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1O. De Wolf 6.9
  2. 4T. Raemaekers 5.9
  3. 29B. Van den Eynden 6.6
  4. 3José Marsà ▼ 46' 6.7
  5. 77P. Pflücke 7.2
  6. 32A. Ouattara ▼ 46' 6.5
  7. 16R. Schoofs 6.5
  8. 23D. Foulon 6.3
  9. 19K. Mrabti ▼ 87' 6.3
  10. 10P. Dahl ▼ 46' 6.3
  11. 20L. Lauberbach 7.3

Dự bị 9

  1. 17R. Belghali ▲ 46' 6.3
  2. 35B. Bafdili ▲ 46' 6.3
  3. 11N. Storm ▲ 46' 7.5
  4. 36E. Yeboah ▲ 87' 6.2
  5. 7G. Hairemans ▲ 87' 6.5
  6. 15Y. Thoelen
  7. 9J. Ngoy
  8. 31O. Annell
  9. 5S. Walsh
K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Simons
  1. 1S. Bolat 6.2
  2. 22B. Reynolds 7.3
  3. 44L. Vušković ▼ 46' 7.3
  4. 33R. Neustädter 6.9
  5. 25T. Rommens 7.2
  6. 34D. Haspolat 7.6
  7. 46A. Piedfort ▼ 72' 6.9
  8. 47D. Mebude ▼ 66' 6.9
  9. 8N. Madsen 7.5
  10. 7A. Sayyadmanesh ▼ 89' 7.9
  11. 76L. Stassin ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 2E. Ortakaya ▲ 46' 6.3
  2. 77J. Alcócer ▲ 66' 7.2
  3. 15S. Sydorchuk ▲ 72' 7.2
  4. 9M. Frigan ▲ 72' 7.7
  5. 32E. Jordanov ▲ 89' 6.3
  6. 23R. Seigers
  7. 4M. Fixelles
  8. 39T. Van den Keybus
  9. 30K. Van Langendonck

Thống kê

048
440
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm21
4Trúng đích9
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn6
8Phạt góc4
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
5Cứu thua2
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
493Chuyền bóng392
415Chuyền chính xác308
84%Chính xác chuyền79%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu47
78Ghi được80
66Thủng lưới77
1.59Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu