Y.R. K.V. Mechelen vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 3-1 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 4, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 29
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Malines
- Phong độ
- LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
- LLLDW K.V.C. Westerlo
- 11' K. Mrabti · R. Schoofs 1-0
- 37' K. Mrabti · I. Slimani 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Sayyadmanesh ▼ T. Van den Keybus
- 46' ▲ R. Vermant ▼ M. Frigan
- 70' Romeo Vermant
- 71' ▲ N. Storm ▼ G. Hairemans
- 72' ▲ N. Bassette ▼ I. Slimani
- 73' P. Pflücke · N. Storm 3-0
- 78' ▲ K. Vaesen ▼ G. Yow
- 86' ▲ R. Tagir ▼ E. Bayram
- 87' ▲ B. Bolingoli ▼ D. Foulon
- 87' ▲ B. Bafdili ▼ P. Pflücke
- 90'+1 ▲ J. Van Hecke ▼ K. Mrabti
- 90' 3-1 J. Bos · R. Tagir
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Coucke 6.3
- 5S. Walsh 6.6
- 27D. Bates 7.3
- 22E. Cobbaut 6.9
- 77P. Pflücke ⚽ ▼ 87' 7.2
- 34N. Mukau 7.0
- 16R. Schoofs ⇢ 7.2
- 23D. Foulon ▼ 87' 6.9
- 19K. Mrabti ⚽2 ▼ 90' 8.7
- 7G. Hairemans ▼ 71' 7.0
- 13I. Slimani ⇢ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 11N. Storm ▲ 71' 7.2
- 70N. Bassette ▲ 72' 6.3
- 21B. Bolingoli ▲ 87'
- 35B. Bafdili ▲ 87'
- 6J. Van Hecke ▲ 90'
- 39I. Asante
- 36D. Asare
- 20L. Lauberbach
- 15Y. Thoelen
- 1S. Bolat 6.5
- 22B. Reynolds 6.2
- 40E. Bayram ▼ 86' 7.2
- 33R. Neustädter 7.0
- 5J. Bos ⚽ 7.2
- 6D. Haspolat 6.7
- 46A. Piedfort 7.0
- 18G. Yow ▼ 78' 6.2
- 8N. Madsen 7.2
- 39T. Van den Keybus ▼ 46' 6.2
- 9M. Frigan ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 90A. Sayyadmanesh ▲ 46' 7.2
- 17R. Vermant ▲ 46' 6.3
- 14K. Vaesen ▲ 78' 6.3
- 24R. Tagir ▲ 86' 6.9
- 32E. Jordanov
- 25T. Rommens
- 20N. Gillekens
- 15S. Sydorchuk
- 28K. Borys
Thống kê
00⚑3
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm21
4Trúng đích4
5Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
3Phạt góc3
3Việt vị1
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
420Chuyền bóng579
337Chuyền chính xác497
80%Chính xác chuyền86%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu47
74Ghi được72
59Thủng lưới87
1.61Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai33