Y.R. K.V. Mechelen vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 3-2 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 4, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 3
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Malines
- Phong độ
- LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
- LLLDW K.V.C. Westerlo
- 27' 0-1 J. Alcócer · G. Yow
- 29' 0-2 R. Vermant · T. Rommens
- 45'+5 Tuur Rommens
- 45'+4 Romeo Vermant
- 45'+4 Romeo Vermant
- 45'+4 Romeo Vermant
- HT0-2
- 46' ▲ B. Bafdili ▼ N. Mukau
- 46' ▲ S. Walsh ▼ M. Garananga
- 46' ▲ N. Storm ▼ P. Pflücke
- 56' E. Cobbaut 1-2
- 61' ▲ K. Vaesen ▼ J. Alcócer
- 61' ▲ S. Sydorchuk ▼ M. Frigan
- 61' ▲ R. Neustädter ▼ G. Yow
- 66' I. Slimani 2-2
- 83' ▲ B. Bolingoli ▼ D. Foulon
- 83' ▲ N. Bassette ▼ G. Hairemans
- 90'+5 Norman Bassette
- 90'+2 Nicolas Madsen
- 90'+3 ▲ A. Sayyadmanesh ▼ N. Madsen
- 90'+1 ▲ E. Jordanov ▼ T. Rommens
- 90'+3 R. Tagirphản lưới 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1G. Coucke 7.3
- 42M. Garan'anga 5.9
- 27D. Bates 7.2
- 22E. Cobbaut ⚽ 7.6
- 77P. Pflücke ▼ 46' 7.3
- 34N. Mukau ▼ 46' 6.3
- 16R. Schoofs 7.3
- 23D. Foulon ▼ 83' 7.3
- 7G. Hairemans ▼ 83' 7.3
- 19K. Mrabti 7.0
- 13I. Slimani ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 35B. Bafdili ▲ 46' 6.3
- 5S. Walsh ▲ 46' 6.9
- 11N. Storm ▲ 46' 8.0
- 21B. Bolingoli ▲ 83' 6.9
- 70N. Bassette ▲ 83' 6.7
- 15Y. Thoelen
- 6J. Van Hecke
- 20L. Lauberbach
- 8M. Konaté
- 1S. Bolat 6.7
- 22B. Reynolds 6.3
- 46A. Piedfort 6.6
- 24R. Tagir 7.2
- 25T. Rommens ⇢ ▼ 90' 7.0
- 18G. Yow ⇢ ▼ 61' 7.3
- 8N. Madsen ▼ 90' 7.2
- 6D. Haspolat 6.6
- 77J. Alcócer ⚽ ▼ 61' 7.3
- 9M. Frigan ▼ 61' 6.7
- 17R. Vermant ⚽ 6.2
Dự bị 9
- 14K. Vaesen ▲ 61' 6.3
- 15S. Sydorchuk ▲ 61' 6.7
- 33R. Neustädter ▲ 61' 6.5
- 90A. Sayyadmanesh ▲ 90'
- 32E. Jordanov ▲ 90'
- 28K. Borys
- 39T. Van den Keybus
- 30K. Van Langendonck
- 76L. Stassin
Thống kê
01⚑13
⚑541
65%Kiểm soát bóng35%
23Dứt điểm14
6Trúng đích7
13Chệch đích6
20Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn1
13Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
544Chuyền bóng305
466Chuyền chính xác211
86%Chính xác chuyền69%
3.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu47
74Ghi được72
59Thủng lưới87
1.61Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai33