K.V.C. Westerlo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Y.R. K.V. Mechelen

K.V.C. Westerlo vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 0-2 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 3, hòa 3, Y.R. K.V. Mechelen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 9
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Phong độ
LLDWW K.V.C. Westerlo
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 25' 0-1 B. Bafdili · K. Mrabti
  2. 28' Rob Schoofs
  3. 37' Lucas Stassin
  4. HT0-1
  5. 49' Bryan Reynolds
  6. 64' A. Sayyadmanesh J. Alcócer
  7. 64' K. Vaesen N. Madsen
  8. 79' T. Van den Keybus D. Haspolat
  9. 79' N. Storm B. Bafdili
  10. 79' G. Hairemans P. Pflücke
  11. 86' K. Borys L. Stassin
  12. 86' I. Slimani L. Lauberbach
  13. 86' R. Belghali K. Mrabti
  14. 90'+2 J. Van Hecke N. Mukau
  15. 90' 0-2 R. Belghali
  16. FT0-2

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Goor
  1. 1S. Bolat 7.7
  2. 22B. Reynolds 6.6
  3. 46A. Piedfort 6.9
  4. 24R. Tagir 6.3
  5. 5J. Bos 6.2
  6. 15S. Sydorchuk 7.0
  7. 6D. Haspolat ▼ 79' 7.6
  8. 18G. Yow 6.9
  9. 8N. Madsen ▼ 64' 7.0
  10. 77J. Alcócer ▼ 64' 6.0
  11. 76L. Stassin ▼ 86' 6.2

Dự bị 9

  1. 90A. Sayyadmanesh ▲ 64' 6.7
  2. 14K. Vaesen ▲ 64' 6.5
  3. 39T. Van den Keybus ▲ 79' 6.9
  4. 28K. Borys ▲ 86' 6.5
  5. 32E. Jordanov
  6. 83R. Smekens
  7. 30K. Van Langendonck
  8. 25T. Rommens
  9. 33R. Neustädter
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Hasi
  1. 15Y. Thoelen 7.2
  2. 21B. Bolingoli 6.9
  3. 8M. Konaté 7.0
  4. 42M. Garan'anga 7.5
  5. 23D. Foulon 7.3
  6. 34N. Mukau ▼ 90' 8.0
  7. 16R. Schoofs 7.7
  8. 77P. Pflücke ▼ 79' 7.0
  9. 35B. Bafdili ▼ 79' 7.2
  10. 19K. Mrabti ▼ 86' 7.9
  11. 20L. Lauberbach ▼ 86' 6.2

Dự bị 8

  1. 11N. Storm ▲ 79' 6.9
  2. 7G. Hairemans ▲ 79' 6.9
  3. 13I. Slimani ▲ 86' 6.6
  4. 17R. Belghali ▲ 86' 7.7
  5. 6J. Van Hecke ▲ 90'
  6. 5S. Walsh
  7. 39I. Asante
  8. 31O. Annell

Thống kê

0010
510
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm16
2Trúng đích7
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
10Phạt góc5
4Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
474Chuyền bóng475
406Chuyền chính xác408
86%Chính xác chuyền86%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu46
72Ghi được74
87Thủng lưới59
1.53Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu