K.V.C. Westerlo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

K.V.C. Westerlo vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 0-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 3, hòa 3, Y.R. K.V. Mechelen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Phong độ
LLDWW K.V.C. Westerlo
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 18' Redouane Halhal
  2. 25' Nacho Ferri
  3. HT0-0
  4. 46' A. Lapage R. Neustadter
  5. 46' A. Mebude G. Yow
  6. 59' B. Antonio M. Zekri
  7. 60' B. Raman K. Mrabti
  8. 60' T. St. Jago R. Belghali
  9. 70' I. Struyf P. Pflucke
  10. 72' M. Frigan Nacho
  11. 72' A. Cordero J. Alcocer
  12. 80' H. Ozdemir L. Lauberbach
  13. 84' 0-1 B. Raman · B. Bafdili
  14. 87' K. Vaesen I. Sakamoto
  15. FT0-1

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Issame Charai
  1. 99A. Jungdal 7.2
  2. 22B. Reynolds 7.0
  3. 40E. Bayram 6.6
  4. 33R. Neustadter ▼ 46' 7.0
  5. 25T. Rommens 7.3
  6. 34D. Haspolat 6.7
  7. 39T. Van den Keybus 7.5
  8. 18G. Yow ▼ 46' 6.9
  9. 13I. Sakamoto ▼ 87' 6.2
  10. 77J. Alcocer ▼ 72' 6.3
  11. 90Nacho ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 4A. Lapage ▲ 46' 6.7
  2. 9M. Frigan ▲ 72' 6.3
  3. 10A. Cordero ▲ 72' 6.3
  4. 11A. Mebude ▲ 46' 6.3
  5. 14K. Vaesen ▲ 87' 6.7
  6. 17R. Smekens
  7. 23L. Mbamba-Muanda
  8. 30K. Van Langendonck
  9. 46A. Piedfort
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Frederic Vanderbiest
  1. 1O. De Wolf 7.3
  2. 17R. Belghali ▼ 60' 7.5
  3. 2R. Halhal 7.0
  4. 3J. Marsa 7.3
  5. 6F. Hammar 7.3
  6. 77P. Pflucke ▼ 70' 6.9
  7. 35B. Bafdili 6.6
  8. 16R. Schoofs 6.6
  9. 23M. Zekri ▼ 59' 6.7
  10. 20L. Lauberbach ▼ 80' 6.3
  11. 19K. Mrabti ▼ 60' 6.9

Dự bị 11

  1. 5R. Teague
  2. 7T. Koudou
  3. 8M. Konate
  4. 13N. Miras
  5. 14B. Raman ▲ 60' 7.2
  6. 18I. Struyf ▲ 70' 6.9
  7. 21H. Ozdemir ▲ 80' 6.6
  8. 22L. Golic
  9. 32A. WIllockx
  10. 33T. St. Jago ▲ 60' 7.0
  11. 38B. Antonio ▲ 59' 6.9

Thống kê

018
510
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm5
2Trúng đích3
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
8Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
379Chuyền bóng428
311Chuyền chính xác358
82%Chính xác chuyền84%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
59Ghi được54
68Thủng lưới69
1.31Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu