K.V.C. Westerlo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Y.R. K.V. Mechelen

K.V.C. Westerlo vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 1-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 3, hòa 3, Y.R. K.V. Mechelen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 19
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Phong độ
LLLDW K.V.C. Westerlo
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 30' Bas Van den Eynden
  2. 35' 0-1 R. Schoofs
  3. 44' Matija Frigan
  4. HT0-1
  5. 46' J. Alcócer M. Frigan
  6. 65' G. Yow A. Devine
  7. 65' G. Hairemans P. Dahl
  8. 66' B. Raman L. Lauberbach
  9. 72' Josimar Alcócer
  10. 75' L. Vušković 1-1
  11. 81' B. Bafdili K. Mrabti
  12. FT1-1

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Simons
  1. 30K. Van Langendonck 7.0
  2. 22B. Reynolds 7.0
  3. 44L. Vušković 7.9
  4. 40E. Bayram 7.3
  5. 25T. Rommens 7.7
  6. 34D. Haspolat 7.6
  7. 5J. Bos 7.3
  8. 10A. Devine ▼ 65' 6.6
  9. 46A. Piedfort 7.2
  10. 7A. Sayyadmanesh 7.2
  11. 9M. Frigan ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 77J. Alcócer ▲ 46' 7.3
  2. 18G. Yow ▲ 65' 6.9
  3. 17R. Smekens
  4. 33R. Neustädter
  5. 39T. Van den Keybus
  6. 15S. Sydorchuk
  7. 47D. Mebude
  8. 11M. Gümüşkaya
  9. 1S. Bolat
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1O. De Wolf 7.6
  2. 4T. Raemaekers 6.3
  3. 29B. Van den Eynden 6.9
  4. 6A. Touba 6.6
  5. 17R. Belghali 6.7
  6. 32A. Ouattara 7.3
  7. 16R. Schoofs 7.3
  8. 3José Marsà 6.9
  9. 19K. Mrabti ▼ 81' 7.3
  10. 10P. Dahl ▼ 65' 7.3
  11. 20L. Lauberbach ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 7G. Hairemans ▲ 65' 6.3
  2. 14B. Raman ▲ 66' 6.7
  3. 35B. Bafdili ▲ 81' 6.9
  4. 33L. Baert
  5. 77P. Pflücke
  6. 5S. Walsh
  7. 9J. Ngoy
  8. 15Y. Thoelen
  9. 26N. Makanza

Thống kê

0210
1710
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm10
6Trúng đích3
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
10Phạt góc17
0Việt vị1
5Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
1.55Bàn thắng ngăn chặn1.55
386Chuyền bóng399
304Chuyền chính xác309
79%Chính xác chuyền77%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu49
80Ghi được78
77Thủng lưới66
1.7Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu