K.V.C. Westerlo
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

K.V.C. Westerlo vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 2-2 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 3, hòa 3, Y.R. K.V. Mechelen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 6
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Phong độ
LLDWW K.V.C. Westerlo
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. HT0-0
  2. 46' A. Devine S. Sydorchuk
  3. 58' 0-1 L. Lauberbach · N. Storm
  4. 60' G. Yow I. Sakamoto
  5. 61' A. Sayyadmanesh J. Alcócer
  6. 61' I. Slimani T. Van den Keybus
  7. 71' E. Bayram A. Lapage
  8. 73' I. Slimani · M. Frigan 1-1
  9. 76' B. Raman L. Lauberbach
  10. 76' B. Bafdili F. Hammar
  11. 77' 1-2 José Marsà
  12. 81' K. Van Rafelghem N. Storm
  13. 88' B. Antonio S. Welsh
  14. 88' M. Konaté K. Mrabti
  15. 90'+7 Matija Frigan11mhỏng 11m
  16. 90'+9 Keano Vanrafelghem
  17. 90'+7 G. Yow 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Simons
  1. 99A. Jungdal 6.2
  2. 22B. Reynolds 6.9
  3. 73A. Lapage ▼ 71' 6.9
  4. 44L. Vušković 7.2
  5. 25T. Rommens 6.6
  6. 34D. Haspolat 6.7
  7. 15S. Sydorchuk ▼ 46' 6.9
  8. 13I. Sakamoto ▼ 60' 6.6
  9. 39T. Van den Keybus ▼ 61' 6.3
  10. 77J. Alcócer ▼ 61' 6.9
  11. 9M. Frigan 6.5

Dự bị 9

  1. 10A. Devine ▲ 46' 6.7
  2. 18G. Yow ▲ 60' 7.3
  3. 7A. Sayyadmanesh ▲ 61' 7.0
  4. 19I. Slimani ▲ 61' 7.2
  5. 40E. Bayram ▲ 71' 6.7
  6. 30K. Van Langendonck
  7. 17R. Smekens
  8. 33R. Neustädter
  9. 46A. Piedfort
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Vanderbiest
  1. 1O. De Wolf 7.9
  2. 21S. Welsh ▼ 88' 7.3
  3. 29B. Van den Eynden 6.7
  4. 4T. Raemaekers 7.2
  5. 17R. Belghali 6.3
  6. 33F. Hammar ▼ 76' 6.2
  7. 16R. Schoofs 6.9
  8. 3José Marsà 7.6
  9. 19K. Mrabti ▼ 88' 6.6
  10. 11N. Storm ▼ 81' 7.7
  11. 20L. Lauberbach ▼ 76' 7.3

Dự bị 9

  1. 14B. Raman ▲ 76' 6.3
  2. 35B. Bafdili ▲ 76' 6.3
  3. 27K. Van Rafelghem ▲ 81' 6.2
  4. 38B. Antonio ▲ 88' 6.7
  5. 8M. Konaté ▲ 88' 6.5
  6. 36E. Yeboah
  7. 10P. Dahl
  8. 77P. Pflücke
  9. 22Nacho Mirás

Thống kê

004
410
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm13
8Trúng đích3
5Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
2.19Bàn thắng ngăn chặn2.19
400Chuyền bóng436
328Chuyền chính xác364
82%Chính xác chuyền83%
3.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu49
80Ghi được78
77Thủng lưới66
1.7Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu