Standard Liège vs Cercle Brugge K.S.V.
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 0-4 Cercle Brugge K.S.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 2, hòa 5, Cercle Brugge K.S.V. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Maurice Dufrasne, Luik
- Trọng tài
- K. Van Damme
- Phong độ
- DWWWL Standard Liège
- DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
- 7' 0-1 J. Marcelin · J. Daland
- 45'+1 Noah Ohio
- HT0-1
- 51' 0-2 K. Denkey · H. Van der Bruggen
- 53' Leonardo Lopes
- 57' ▲ A. Francis ▼ Leonardo Lopes
- 62' ▲ J. Laursen ▼ W. Balikwisha
- 64' 0-3 A. Francis · Y. Gboho
- 68' ▲ C. Vanhoutte ▼ H. Van der Bruggen
- 68' ▲ B. Popović ▼ J. Marcelin
- 69' ▲ T. Somers ▼ K. Denkey
- 72' ▲ L. Noubi ▼ S. Alzate
- 73' ▲ N. Ngoy ▼ N. Dussenne
- 77' ▲ D. Hotić ▼ H. Siquet
- 85' ▲ O. Davida ▼ G. Cimirot
- 85' ▲ L. Kuavita ▼ N. Ohio
- 86' Lucas Noubi
- 90'+2 0-4 A. Ueda
- FT0-4
Đội hình
- 16A. Bodart 7.0
- 6N. Dussenne ▼ 73' 6.2
- 20M. Bokadi 6.6
- 25I. Hautekiet 6.5
- 21F. Melegoni 7.2
- 8G. Cimirot ▼ 85' 6.9
- 14S. Alzate ▼ 72' 6.2
- 11A. Dønnum 6.3
- 61C. Çanak 6.5
- 22W. Balikwisha ▼ 62' 6.7
- 10N. Ohio ▼ 85' 6.5
Dự bị 7
- 38J. Laursen ▲ 62' 6.0
- 51L. Noubi ▲ 72' 6.7
- 3N. Ngoy ▲ 73' 6.7
- 17O. Davida ▲ 85' 6.5
- 48L. Kuavita ▲ 85' 6.2
- 30L. Henkinet
- 29N. Mawete Kinsiona
- 1R. Majecki 7.7
- 4J. Daland ⇢ 7.2
- 24J. Marcelin ⚽ ▼ 68' 7.9
- 66C. Ravych 7.3
- 41H. Siquet ▼ 77' 7.6
- 28H. Van der Bruggen ⇢ ▼ 68' 7.0
- 22Leonardo Lopes ▼ 57' 6.9
- 23O. Deman 6.9
- 11Y. Gboho ⇢ 7.9
- 9K. Denkey ⚽ ▼ 69' 7.2
- 36A. Ueda ⚽ 6.2
Dự bị 7
- 17A. Francis ⚽ ▲ 57' 7.9
- 14C. Vanhoutte ▲ 68' 6.9
- 5B. Popović ▲ 68' 6.3
- 34T. Somers ▲ 69' 6.6
- 10D. Hotić ▲ 77' 6.9
- 21Warleson
- 8R. Decostere
Thống kê
02⚑6
⚑710
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm17
3Trúng đích10
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc7
0Việt vị2
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
6Cứu thua3
523Chuyền bóng272
417Chuyền chính xác178
80%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu46
65Ghi được74
78Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai36