Cercle Brugge K.S.V. vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Cercle Brugge K.S.V. 0-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cercle Brugge K.S.V. thắng 3, hòa 5, Standard Liège thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 1
- Sân vận động
- Jan Breydelstadion, Brugge
- Trọng tài
- N. Verboomen
- Phong độ
- DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
- DWWWL Standard Liège
- 31' ▲ C. Çanak ▼ W. Balikwisha
- 44' Aron Dønnum
- HT0-0
- 50' Olivier Deman
- 66' ▲ S. Perica ▼ N. Ohio
- 66' ▲ J. Laursen ▼ A. Dønnum
- 70' Leonardo Lopes
- 70' ▲ K. Denkey ▼ Y. Gboho
- 76' ▲ H. Van der Bruggen ▼ Leonardo Lopes
- 76' ▲ D. Hotić ▼ O. Deman
- 79' ▲ J. Daland ▼ J. Marcelin
- 90'+3 ▲ I. Hautekiet ▼ R. Emond
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Majecki 7.3
- 5B. Popović 7.2
- 24J. Marcelin ▼ 79' 6.9
- 66C. Ravych 7.7
- 41H. Siquet 8.0
- 17A. Francis 6.6
- 22Leonardo Lopes ▼ 76' 6.9
- 23O. Deman ▼ 76' 7.2
- 34T. Somers 7.3
- 36A. Ueda 6.7
- 11Y. Gboho ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 9K. Denkey ▲ 70' 6.3
- 28H. Van der Bruggen ▲ 76' 6.5
- 10D. Hotić ▲ 76' 6.6
- 4J. Daland ▲ 79' 6.3
- 21Warleson
- 14C. Vanhoutte
- 7E. Kehrer
- 16A. Bodart 7.3
- 6N. Dussenne 6.9
- 20M. Bokadi 7.0
- 34K. Laifis 7.2
- 13M. Fossey 6.7
- 8G. Cimirot 7.2
- 21F. Melegoni 6.9
- 11A. Dønnum ▼ 66' 5.9
- 22W. Balikwisha ▼ 31' 6.2
- 9R. Emond ▼ 90' 6.3
- 10N. Ohio ▼ 66' 6.2
Dự bị 7
- 61C. Çanak ▲ 31' 6.3
- 28S. Perica ▲ 66' 6.7
- 38J. Laursen ▲ 66' 6.6
- 25I. Hautekiet ▲ 90'
- 51L. Noubi
- 30L. Henkinet
- 17O. Davida
Thống kê
02⚑6
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm6
2Trúng đích1
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị3
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
288Chuyền bóng421
164Chuyền chính xác288
57%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu49
74Ghi được65
62Thủng lưới78
1.61Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai31