TSV Hartberg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Sturm Graz

TSV Hartberg vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 0-2 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 0, hòa 3, SK Sturm Graz thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
Phong độ
LLWWW TSV Hartberg
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 37' Konstantin Schopp
  2. HT0-0
  3. 60' Konstantin Schopp
  4. 60' Konstantin Schopp
  5. 61' S. Seidl G. Mamageishvili
  6. 61' E. Soglo L. Balbo
  7. 62' J. Drew A. Gattermayer
  8. 62' N. Weiper S. Wlodarczyk
  9. 69' 0-1 N. Weiper · S. Seidl
  10. 71' O. Lukic Y. Diarra
  11. 71' A. Urrutia M. Hoffmann
  12. 78' A. Kayombo S. Jatta
  13. 81' 0-2 N. Weiper · S. Seidl
  14. 82' N. Feldhofer T. Kainz
  15. 82' C. Onuoha H. Coulibaly
  16. 84' P. Koller J. Heil
  17. 89' Luca Weinhandl
  18. 90'+4 Albert Vallci
  19. FT0-2

Đội hình

TSV Hartberg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Markus Schopp
  1. 91A. Pecsi
  2. 18F. Wilfinger
  3. 14P. Komposch
  4. 19L. Spendlhofer
  5. 4B. Markus
  6. 6H. Coulibaly▼ 82'
  7. 23T. Kainz▼ 82'
  8. 27K. Schopp
  9. 5Y. Diarra▼ 71'
  10. 22M. Hoffmann▼ 71'
  11. 7A. Gattermayer▼ 62'

Dự bị 9

  1. 21L. Maric
  2. 28F. Gerstl
  3. 10O. Lukic▲ 71'
  4. 95N. Feldhofer▲ 82'
  5. 17J. Karner
  6. 11J. Drew▲ 62'
  7. 16M. Dalpiaz
  8. 70C. Onuoha▲ 82'
  9. 9A. Urrutia▲ 71'
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 53D. Khudyakov
  2. 28J. Heil▼ 84'
  3. 5A. Vallci
  4. 2J. Mitchell
  5. 27L. Balbo▼ 61'
  6. 39L. Weinhandl
  7. 4J. Gorenc Stankovic
  8. 20S. Jatta▼ 78'
  9. 43J. Hodl
  10. 15G. Mamageishvili▼ 61'
  11. 17S. Wlodarczyk▼ 62'

Dự bị 9

  1. 22A. Helac
  2. 80R. Fosso
  3. 19S. Seidl▲ 61'
  4. 18E. Soglo▲ 61'
  5. 21P. Petrovic
  6. 30P. Koller▲ 84'
  7. 44N. Weiper▲ 62'
  8. 11A. Kayombo▲ 78'
  9. 23A. Malic

Thống kê

123
910
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm20
2Trúng đích5
2Chệch đích9
2Bị chặn6
3Phạt góc9
2Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
334Chuyền bóng378
74%Chính xác chuyền80%
0.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LASK Linz
5 15 - 2 +13 15
2
FC Red Bull Salzburg
5 14 - 3 +11 13
3
SK Rapid Wien
5 15 - 7 +8 12
4
SK Sturm Graz
5 6 - 5 +1 8
5
WSG Tirol
5 7 - 7 0 7
6
TSV Hartberg
5 5 - 8 -3 6
7
Wolfsberger AC
5 6 - 6 0 5
8
Austria Lustenau
5 5 - 9 -4 5
9
SV Ried
5 6 - 10 -4 4
10
Grazer AK
5 2 - 13 -11 4
11
SC Rheindorf Altach
5 4 - 8 -4 3
12
FK Austria Wien
5 3 - 10 -7 3
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu14
19Ghi được29
11Thủng lưới11
1.73Bàn thắng mỗi trận2.07
4Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu