SK Sturm Graz vs TSV Hartberg
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 2-0 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 7, hòa 3, TSV Hartberg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LWDLW SK Sturm Graz
- LLWWW TSV Hartberg
- 34' D. Lavalée · J. Gorenc Stankovič 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Diarra ▼ T. Kainz
- 46' ▲ A. Schwarz ▼ M. Fillafer
- 62' ▲ L. Zvonarek ▼ O. Kiteishvili
- 63' ▲ E. Havel ▼ P. Mijić
- 73' ▲ S. Jatta ▼ A. Camara
- 74' Jurgen Heil
- 78' Emanuel Aiwu
- 79' ▲ M. Karamatić ▼ D. Prokop
- 83' Lovro Zvonarek
- 84' ▲ C. Urdl ▼ J. Omoregie
- 86' M. Biereth · S. Jatta 2-0
- 87' ▲ S. Hierländer ▼ W. Bøving
- 90'+3 Fabian Wilfinger
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Scherpen 6.9
- 22J. Gazibegović 6.6
- 47E. Aiwu 8.0
- 5G. Wüthrich 7.2
- 24D. Lavalée ⚽ 8.2
- 19T. Horvat 7.6
- 4J. Gorenc Stankovič ⇢ 7.9
- 15W. Bøving ▼ 87' 7.0
- 10O. Kiteishvili ▼ 62' 6.7
- 36A. Camara ▼ 73' 7.0
- 18M. Biereth ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 14L. Zvonarek ▲ 62' 6.7
- 20S. Jatta ▲ 73' 7.7
- 25S. Hierländer ▲ 87' 6.5
- 53D. Khudyakov
- 2M. Johnston
- 35N. Geyrhofer
- 17E. Karić
- 1R. Sallinger 7.6
- 28J. Heil 6.6
- 18F. Wilfinger 6.2
- 14P. Komposch 6.3
- 36J. Omoregie ▼ 84' 7.3
- 4B. Markuš 6.2
- 23T. Kainz ▼ 46' 6.7
- 11M. Fillafer ▼ 46' 6.7
- 27D. Prokop ▼ 79' 6.9
- 10D. Avdijaj 6.5
- 9P. Mijić ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 5Y. Diarra ▲ 46' 6.9
- 77A. Schwarz ▲ 46' 6.9
- 7E. Havel ▲ 63' 6.6
- 6M. Karamatić ▲ 79' 6.2
- 8C. Urdl ▲ 84' 6.3
- 21L. Marić
- 20M. Pfeifer
Thống kê
02⚑5
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm7
7Trúng đích3
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị5
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
407Chuyền bóng365
334Chuyền chính xác284
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
60Trận đấu54
104Ghi được86
88Thủng lưới64
1.73Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai52