SK Sturm Graz
Áo · Giải vô địch bóng đá Áo
SK Sturm Graz: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Áo — điểm: 14, số trận: 8. Trận tiếp theo: SK Sturm Graz vs Olympique de Marseille, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: SK Sturm Graz 6-1 Grazer AK, 18 tháng 10.
- Phong độ
- LWWLW
- HLV
- F. Ingolitsch · Từ 2025
- Vị trí
- 5 · Đ: 14 · Tr: 8 →
- Sân vận động
- Stadion Graz-Liebenau, Graz · 16.764
Lịch thi đấu
05-11
–
–
–
08-11
–
–
–
22-11
–
–
–
26-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 9
-
S. Wlodarczyk Không có tên -
N. Geyrhofer Không có tên -
S. Jatta Chấn thương vai -
G. Mamageishvili Chấn thương -
N. Weiper Chấn thương -
E. Soglo Chấn thương cơ -
L. Grgic Chấn thương đầu gối -
F. Rozga Chấn thương cơ -
O. Kiteishvili Chấn thương bắp chân
Thống kê
53%30%18%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,9
- Thủng lưới
- 1
- Tổng
- 2,9
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 13–8–2
- Sân khách
- 8–4–5
- Thắng đậm nhất
- 6-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,8 : 0,6
- Hiệp hai
- 1,2 : 0,5
Tỉ số thường gặp
- 1-18× · 20%
- 2-06× · 15%
- 1-04× · 10%
- 0-32× · 5%
- 0-02× · 5%
- 4-12× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 10 | 5 | 4 | 1 | 29 | 18 | 2 | — |
| Giải vô địch bóng đá Áo | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 3 | 4-2-3-1 |
| UEFA Champions League | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 2 | 4-4-2 |
| UEFA Europa League | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5-3-2 |
| Cup | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 662, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.