TSV Hartberg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Sturm Graz

TSV Hartberg vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 0-1 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 0, hòa 3, SK Sturm Graz thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 15
Phong độ
LLWWW TSV Hartberg
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 11' Tim Oermann
  2. 27' Emanuel Aiwu
  3. 44' Dominic Vincze
  4. HT0-0
  5. 46' N. Geyrhofer E. Aiwu
  6. 54' O. Kiteishvili F. Rozga
  7. 54' M. Malone L. Grgic
  8. 59' L. Fridrikas M. Hoffmann
  9. 65' E. Karic D. Lavalee
  10. 74' A. Kayombo S. Jatta
  11. 79' Tom Hülsmann
  12. 79' Lukas Spendlhofer
  13. 79' Jurgen Heil
  14. 79' Axel Kayombo
  15. 81' 0-1 O. Kiteishvili11m
  16. 85' Y. Diarra L. Spendlhofer
  17. 85' M. Fillafer D. Kovacevic
  18. 85' P. Mijic J. Heil
  19. 89' D. Prokop T. Kainz
  20. 90'+6 Elias Havel
  21. 90'+3 Arjan Malić
  22. FT0-1

Đội hình

TSV Hartberg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Manfred Schmid
  1. 40T. Hulsmann
  2. 95D. Kovacevic ▼ 85'
  3. 3D. Vincze
  4. 19L. Spendlhofer ▼ 85'
  5. 18F. Wilfinger
  6. 33M. Hennig
  7. 28J. Heil ▼ 85'
  8. 4B. Markus
  9. 23T. Kainz ▼ 89'
  10. 22M. Hoffmann ▼ 59'
  11. 7E. Havel

Dự bị 9

  1. 1A. Helac
  2. 6H. Coulibaly
  3. 16J. Golles
  4. 5Y. Diarra ▲ 85'
  5. 10D. Prokop ▲ 89'
  6. 61M. Aziz
  7. 11M. Fillafer ▲ 85'
  8. 30L. Fridrikas ▲ 59'
  9. 9P. Mijic ▲ 85'
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 1O. Christensen
  2. 23A. Malic
  3. 47E. Aiwu ▼ 46'
  4. 5T. Oermann
  5. 24D. Lavalee ▼ 65'
  6. 4J. Gorenc Stankovic
  7. 21T. Chukwuani
  8. 19T. Horvat
  9. 8F. Rozga ▼ 54'
  10. 38L. Grgic ▼ 54'
  11. 20S. Jatta ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 40M. Bignetti
  2. 35N. Geyrhofer ▲ 46'
  3. 17E. Karic ▲ 65'
  4. 2J. Mitchell
  5. 25S. Hierlander
  6. 43J. Hodl
  7. 10O. Kiteishvili ▲ 54'
  8. 11A. Kayombo ▲ 74'
  9. 77M. Malone ▲ 54'

Thống kê

054
640
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm8
2Trúng đích2
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị1
6Phạm lỗi20
5Thẻ vàng4
1Cứu thua2
324Chuyền bóng447
236Chuyền chính xác347
73%Chính xác chuyền78%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

40Trận đấu53
59Ghi được75
51Thủng lưới63
1.48Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu