SK Sturm Graz
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TSV Hartberg

SK Sturm Graz vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 0-0 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 7, hòa 3, TSV Hartberg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Group · Vòng 26
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
LWDLW SK Sturm Graz
LLWWW TSV Hartberg
  1. 22' Albert Vallci
  2. HT0-0
  3. 60' M. Malone G. Mamageishvili
  4. 60' R. Fosso L. Weinhandl
  5. 64' M. Aziz M. Hoffmann
  6. 67' Tobias Kainz
  7. 77' M. Hennig J. Heil
  8. 82' Jon Gorenc Stanković
  9. 82' Habib Anas Coulibaly
  10. 86' R. Wilson S. Jatta
  11. 90'+2 S. Hierlander J. Gazibegovic
  12. 90' Y. Diarra L. Fridrikas
  13. 90' D. Kovacevic E. Havel
  14. 90' J. Halwachs K. Schopp
  15. FT0-0

Đội hình

SK Sturm Graz Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 53D. Khudyakov 6.9
  2. 5A. Vallci 7.9
  3. 2J. Mitchell 8.0
  4. 30P. Koller 7.3
  5. 22J. Gazibegovic ▼ 90' 7.2
  6. 4J. Gorenc Stankovic 7.7
  7. 39L. Weinhandl ▼ 60' 6.9
  8. 43J. Hodl 7.7
  9. 15G. Mamageishvili ▼ 60' 6.9
  10. 10O. Kiteishvili 7.3
  11. 20S. Jatta ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 40M. Bignetti
  2. 77M. Malone ▲ 60' 6.5
  3. 80R. Fosso ▲ 60' 6.6
  4. 25S. Hierlander ▲ 90'
  5. 47E. Aiwu
  6. 35N. Geyrhofer
  7. 9R. Wilson ▲ 86' 6.3
  8. 11A. Kayombo
  9. 23A. Malic
TSV Hartberg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Manfred Schmid
  1. 1A. Helac 7.6
  2. 27K. Schopp ▼ 90' 7.6
  3. 18F. Wilfinger 6.9
  4. 6H. Coulibaly 6.9
  5. 28J. Heil ▼ 77' 7.2
  6. 23T. Kainz 6.9
  7. 4B. Markus 6.9
  8. 2L. Pazourek 7.3
  9. 22M. Hoffmann ▼ 64' 6.7
  10. 30L. Fridrikas ▼ 90' 6.7
  11. 7E. Havel ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 21L. Maric
  2. 16J. Golles
  3. 5Y. Diarra ▲ 90'
  4. 95D. Kovacevic ▲ 90'
  5. 61M. Aziz ▲ 64' 6.3
  6. 8J. Halwachs ▲ 90'
  7. 11M. Fillafer
  8. 33M. Hennig ▲ 77' 6.6
  9. 25E. Ojukwu

Thống kê

025
820
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm17
1Trúng đích1
12Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm9
11Bị chặn10
5Phạt góc8
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
0.84Bàn thắng ngăn chặn0.84
448Chuyền bóng281
366Chuyền chính xác188
82%Chính xác chuyền67%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

53Trận đấu40
75Ghi được59
63Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu