TSV Hartberg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Sturm Graz

TSV Hartberg vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 1-2 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 0, hòa 3, SK Sturm Graz thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 13
Sân vận động
PROfertil ARENA, Hartberg
Phong độ
LLWWW TSV Hartberg
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 10' 0-1 T. Chukwuani · T. Horvat
  2. 37' Dimitri Lavalėe
  3. 44' Fabian Wilfinger
  4. HT0-1
  5. 46' M. Hoffmann P. Mijić
  6. 47' Tochi Chukwuani
  7. 57' 0-2 E. Yardımcı · T. Horvat
  8. 59' Erencan Yardımcı
  9. 61' F. Demir F. Wilfinger
  10. 65' S. Jatta E. Yardımcı
  11. 65' W. Bøving T. Horvat
  12. 68' Seedy Jatta
  13. 70' Benjamin Markuš
  14. 72' Furkan Demir
  15. 73' Y. Diarra D. Prokop
  16. 74' M. Fillafer T. Kainz
  17. 85' Donis Avdijaj
  18. 88' E. Karić M. Biereth
  19. 90'+3 S. Hierländer M. Yalcouyé
  20. 90'+2 M. Hoffmann 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

TSV Hartberg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Karner
  1. 1R. Sallinger 7.5
  2. 18F. Wilfinger ▼ 61' 6.3
  3. 14P. Komposch 7.0
  4. 6M. Karamatić 6.9
  5. 28J. Heil 6.9
  6. 23T. Kainz ▼ 74' 6.9
  7. 4B. Markuš 6.5
  8. 20M. Pfeifer 7.0
  9. 10D. Avdijaj 7.0
  10. 9P. Mijić ▼ 46' 6.7
  11. 27D. Prokop ▼ 73' 7.0

Dự bị 7

  1. 22M. Hoffmann ▲ 46' 7.3
  2. 61F. Demir ▲ 61' 6.5
  3. 5Y. Diarra ▲ 73' 6.2
  4. 11M. Fillafer ▲ 74' 6.3
  5. 2B. Hardley
  6. 77A. Schwarz
  7. 21L. Marić
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ilzer
  1. 1K. Scherpen 6.9
  2. 2M. Johnston 7.2
  3. 47E. Aiwu 7.2
  4. 35N. Geyrhofer 7.6
  5. 24D. Lavalée 6.9
  6. 21T. Chukwuani 7.7
  7. 10O. Kiteishvili 6.7
  8. 18M. Biereth ▼ 88' 6.7
  9. 19T. Horvat ⇢2 ▼ 65' 8.3
  10. 8M. Yalcouyé ▼ 90' 7.0
  11. 9E. Yardımcı ▼ 65' 7.9

Dự bị 7

  1. 20S. Jatta ▲ 65' 6.7
  2. 15W. Bøving ▲ 65' 6.2
  3. 17E. Karić ▲ 88' 6.2
  4. 25S. Hierländer ▲ 90'
  5. 53D. Khudyakov
  6. 23A. Malić
  7. 14L. Zvonarek

Thống kê

042
940
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm11
4Trúng đích8
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
2Phạt góc9
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
5Cứu thua3
374Chuyền bóng497
259Chuyền chính xác379
69%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

54Trận đấu60
86Ghi được104
64Thủng lưới88
1.59Bàn thắng mỗi trận1.73
18Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn38
52Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu