TSV Hartberg vs SK Sturm Graz
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 1-1 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 0, hòa 3, SK Sturm Graz thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
- Sân vận động
- GREMSL Parkett GPT Stadion Eggendorf, Hartberg
- Phong độ
- LLWWW TSV Hartberg
- LWDLW SK Sturm Graz
- 27' Donis Avdijaj
- 29' 0-1 W. Bøving
- 33' Raphael Sallinger
- HT0-1
- 57' David Schnegg
- 64' Dimitri Lavalėe
- 65' Max Johnston
- 68' ▲ J. Gazibegović ▼ M. Johnston
- 70' D. Avdijaj 1-1
- 78' ▲ A. Camara ▼ D. Lavalée
- 78' ▲ S. Włodarczyk ▼ M. Biereth
- 80' ▲ M. Steinwender ▼ D. Prokop
- 89' ▲ S. Jatta ▼ W. Bøving
- 90'+3 ▲ J. Halwachs ▼ D. Avdijaj
- 90' ▲ R. Providence ▼ M. Entrup
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Sallinger 6.7
- 28J. Heil 6.6
- 14P. Komposch 7.2
- 5I. Bowat 7.0
- 20M. Pfeifer 6.2
- 32O. Diakité 6.6
- 37M. Fillafer 6.9
- 10D. Avdijaj ⚽ ▼ 90' 7.6
- 45M. Sangaré 7.5
- 27D. Prokop ▼ 80' 6.6
- 11M. Entrup ▼ 90' 6.3
Dự bị 7
- 12M. Steinwender ▲ 80' 6.7
- 25J. Halwachs ▲ 90'
- 70R. Providence ▲ 90'
- 31T. Rotter
- 23T. Kainz
- 39T. Knoflach
- 17M. Kröpfl
- 16V. Jaroš 6.7
- 2M. Johnston ▼ 68' 6.7
- 42D. Affengruber 7.2
- 5G. Wüthrich 6.7
- 28D. Schnegg 7.2
- 24D. Lavalée ▼ 78' 6.7
- 35N. Geyrhofer 6.3
- 8A. Prass 6.9
- 10O. Kiteishvili 7.2
- 15W. Bøving ⚽ ▼ 89' 6.7
- 18M. Biereth ▼ 78' 6.2
Dự bị 6
- 22J. Gazibegović ▲ 68' 6.7
- 36A. Camara ▲ 78' 6.6
- 9S. Włodarczyk ▲ 78' 6.3
- 20S. Jatta ▲ 89'
- 31L. Marić
- 25S. Hierländer
Thống kê
01⚑6
⚑830
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm9
1Trúng đích3
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc8
0Việt vị1
13Phạm lỗi26
1Thẻ vàng3
2Cứu thua0
335Chuyền bóng318
206Chuyền chính xác201
61%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
53Trận đấu68
76Ghi được135
87Thủng lưới71
1.43Bàn thắng mỗi trận1.99
14Giữ sạch lưới23
35Trên 2.5 bàn41
37Hiệp hai64