SK Sturm Graz
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TSV Hartberg

SK Sturm Graz vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 1-0 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 7, hòa 3, TSV Hartberg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 8
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
LWDLW SK Sturm Graz
LLWWW TSV Hartberg
  1. 42' Tochi Chukwuani
  2. HT0-0
  3. 60' J. Beck J. Hodl
  4. 60' M. Malone L. Grgic
  5. 67' L. Fridrikas M. Hoffmann
  6. 71' K. Bendra T. Oermann
  7. 71' B. Beganovic S. Jatta
  8. 80' Emanuel Aiwu
  9. 83' S. Hierlander T. Chukwuani
  10. 83' J. Golles T. Kainz
  11. 83' P. Mijic E. Havel
  12. 90'+2 Tom Hülsmann
  13. 90'+12 D. Prokop
  14. 90' D. Vinczephản lưới 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 1O. Christensen 7.3
  2. 5T. Oermann ▼ 71' 7.2
  3. 47E. Aiwu 8.3
  4. 24D. Lavalee 7.2
  5. 17E. Karic 8.3
  6. 43J. Hodl ▼ 60' 6.5
  7. 4J. Gorenc Stankovic 7.7
  8. 21T. Chukwuani ▼ 83' 6.7
  9. 19T. Horvat 8.2
  10. 38L. Grgic ▼ 60' 6.2
  11. 20S. Jatta ▼ 71' 5.9

Dự bị 9

  1. 40M. Bignetti
  2. 2J. Mitchell
  3. 14K. Bendra ▲ 71' 6.9
  4. 22J. Beck ▲ 60' 6.6
  5. 25S. Hierlander ▲ 83' 6.5
  6. 26B. Beganovic ▲ 71' 7.0
  7. 35N. Geyrhofer
  8. 39L. Weinhandl
  9. 77M. Malone ▲ 60' 6.0
TSV Hartberg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Manfred Schmid
  1. 40T. Hulsmann 7.3
  2. 11M. Fillafer 6.3
  3. 3D. Vincze 6.0
  4. 19L. Spendlhofer 7.7
  5. 18F. Wilfinger 7.0
  6. 33M. Hennig 7.2
  7. 28J. Heil 6.9
  8. 4B. Markus 6.9
  9. 23T. Kainz ▼ 83' 6.2
  10. 22M. Hoffmann ▼ 67' 6.6
  11. 7E. Havel ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 1A. Helac
  2. 6H. Coulibaly
  3. 16J. Golles ▲ 83' 6.2
  4. 95D. Kovacevic
  5. 8J. Halwachs
  6. 17J. Karner
  7. 10D. Prokop ▲ 90'
  8. 30L. Fridrikas ▲ 67' 6.2
  9. 9P. Mijic ▲ 83' 6.3

Thống kê

025
510
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm12
4Trúng đích3
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
481Chuyền bóng240
387Chuyền chính xác140
80%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

53Trận đấu40
75Ghi được59
63Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu