TSV Hartberg vs SK Sturm Graz
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 2-4 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 0, hòa 3, SK Sturm Graz thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Group · Vòng 31
- Phong độ
- LLWWW TSV Hartberg
- LWDLW SK Sturm Graz
- 2' 0-1 A. Vallci · J. Gazibegovic
- 9' L. Pazourek · T. Kainz 1-1
- 14' 1-2 B. Markusphản lưới
- 25' 1-3 O. Kiteishvili · E. Karic
- 26' Konstantin Schopp
- 44' Jacob Hödl
- HT1-3
- 46' ▲ D. Kovacevic ▼ M. Fillafer
- 51' Jon Gorenc Stanković
- 56' L. Fridrikas11m 2-3
- 59' ▲ L. Weinhandl ▼ A. Kayombo
- 59' ▲ P. Koller ▼ J. Gorenc Stankovic
- 63' ▲ M. Malone ▼ S. Jatta
- 71' Luca Weinhandl
- 71' ▲ L. Spendlhofer ▼ T. Kainz
- 71' ▲ P. Komposch ▼ K. Schopp
- 71' ▲ D. Korherr ▼ M. Hoffmann
- 79' ▲ J. Karner ▼ L. Fridrikas
- 80' 2-4 L. Weinhandl · J. Hodl
- 85' Paul Komposch
- 85' ▲ G. Mamageishvili ▼ O. Kiteishvili
- 85' ▲ S. Hierlander ▼ R. Fosso
- FT2-4
Đội hình
- 40T. Hulsmann 6.2
- 28J. Heil 5.9
- 27K. Schopp ▼ 71' 6.2
- 18F. Wilfinger 6.0
- 6H. Coulibaly 6.2
- 2L. Pazourek ⚽ 7.0
- 11M. Fillafer ▼ 46' 6.3
- 23T. Kainz ⇢ ▼ 71' 6.9
- 4B. Markus 6.6
- 22M. Hoffmann ▼ 71' 6.3
- 30L. Fridrikas ⚽ ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 44H. Postl
- 19L. Spendlhofer ▲ 71' 6.5
- 16J. Golles
- 14P. Komposch ▲ 71' 6.3
- 95D. Kovacevic ▲ 46' 6.2
- 77D. Korherr ▲ 71' 6.3
- 17J. Karner ▲ 79' 6.3
- 33M. Hennig
- 25E. Ojukwu
- 53D. Khudyakov 7.0
- 22J. Gazibegovic ⇢ 6.9
- 2J. Mitchell 6.0
- 5A. Vallci ⚽ 8.0
- 17E. Karic ⇢ 6.9
- 80R. Fosso ▼ 85' 7.3
- 4J. Gorenc Stankovic ▼ 59' 5.9
- 43J. Hodl ⇢ 6.5
- 10O. Kiteishvili ⚽ ▼ 85' 7.7
- 11A. Kayombo ▼ 59' 6.3
- 20S. Jatta ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 40M. Bignetti
- 77M. Malone ▲ 63' 6.3
- 15G. Mamageishvili ▲ 85' 6.3
- 26B. Beganovic
- 39L. Weinhandl ⚽ ▲ 59' 7.9
- 25S. Hierlander ▲ 85' 6.6
- 30P. Koller ▲ 59' 6.9
- 9R. Wilson
- 23A. Malic
Thống kê
02⚑2
⚑730
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm26
6Trúng đích8
6Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm14
10Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn7
2Phạt góc7
1Việt vị3
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
-0.74Bàn thắng ngăn chặn-0.74
420Chuyền bóng345
338Chuyền chính xác268
80%Chính xác chuyền78%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
40Trận đấu53
59Ghi được75
51Thủng lưới63
1.48Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai40