FC Blau-Weiß Linz vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 0-3 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 3, hòa 2, Grazer AK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 32
- Sân vận động
- Hofmann Personal Stadion, Linz
- Phong độ
- WWWLL FC Blau-Weiß Linz
- WLLDW Grazer AK
- 5' Martin Kreuzriegler
- 6' 0-1 C. Lichtenberger · L. Klassen
- 21' ▲ T. Koch ▼ T. Schriebl
- 45'+3 Tobias Koch
- HT0-1
- 46' ▲ I. Dahlqvist ▼ S. Pirkl
- 46' ▲ L. Vraa-Jensen ▼ M. Kreuzriegler
- 51' 0-2 A. Hofleitner · M. Olesen
- 63' ▲ C. Cvetko ▼ N. Maier
- 63' ▲ E. Bakatukanda ▼ F. Strauss
- 65' ▲ D. Maderner ▼ A. Hofleitner
- 65' ▲ M. Satin ▼ C. Lichtenberger
- 75' Dominik Reiter
- 78' ▲ P. Mensah ▼ S. Weissman
- 85' ▲ D. Riegler ▼ A. Pasic
- 87' ▲ D. Frieser ▼ R. Harakate
- 90' 0-3 D. Maderner · T. Koch
- FT0-3
Đội hình
- 58N. Mantl 6.3
- 17A. Pasic ▼ 85' 6.7
- 15M. Maranda 7.0
- 2F. Strauss ▼ 63' 6.2
- 29D. Reiter 6.5
- 20S. Seidl 6.2
- 19A. Briedl 6.3
- 60S. Pirkl ▼ 46' 6.3
- 30N. Maier ▼ 63' 6.9
- 9Ronivaldo 6.7
- 18S. Weissman ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 13V. Oelz
- 14C. Cvetko ▲ 63' 6.3
- 5I. Dahlqvist ▲ 46' 6.5
- 6M. Fofana
- 22D. Riegler ▲ 85' 6.3
- 16M. Moormann
- 23D. Bumberger
- 10P. Mensah ▲ 78' 6.3
- 4E. Bakatukanda ▲ 63' 6.2
- 12F. Stolz 8.2
- 82B. Owusu 6.9
- 2D. Pines 7.5
- 4M. Kreuzriegler ▼ 46' 6.9
- 6M. Olesen ⇢ 7.6
- 14J. Italiano 7.0
- 20T. Schriebl ▼ 21' 6.3
- 10C. Lichtenberger ⚽ ▼ 65' 7.3
- 32L. Klassen ⇢ 8.0
- 25A. Hofleitner ⚽ ▼ 65' 7.2
- 22R. Harakate ▼ 87' 5.9
Dự bị 9
- 98F. Ehmann
- 1J. Meierhofer
- 9D. Maderner ⚽ ▲ 65' 7.9
- 7M. Satin ▲ 65' 6.7
- 8T. Koch ▲ 21' 7.2
- 3L. Vraa-Jensen ▲ 46' 6.6
- 28D. Frieser ▲ 87' 6.5
- 11M. Grosse
- 24T. Paumgartner
Thống kê
01⚑3
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm15
6Trúng đích7
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị5
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
442Chuyền bóng269
336Chuyền chính xác166
76%Chính xác chuyền62%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
45Trận đấu38
66Ghi được57
62Thủng lưới48
1.47Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai33