Grazer AK
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Blau-Weiß Linz

Grazer AK vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 1-0 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 1 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 5, hòa 2, FC Blau-Weiß Linz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Trọng tài
O. Fluch
Phong độ
LLDWW Grazer AK
WWLLW FC Blau-Weiß Linz
  1. 41' Felix Köchl
  2. 45' Michael Brandner
  3. HT0-0
  4. 59' Pedro Felipe · D. Peham 1-0
  5. 61' Hannes Huber
  6. 63' P. Plojer H. Huber
  7. 63' J. Gölles F. Windhager
  8. 68' Mamadou Sangare
  9. 73' D. Kalajdžić Pedro Felipe
  10. 84' F. Mayulu P. Mensah
  11. 87' M. Huber M. Sangaré
  12. 89' A. Fetahu A. Kostić
  13. 90'+3 Markus Rusek
  14. 90'+1 M. Stenzel D. Peham
  15. FT1-0

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Messner
  1. 1J. Meierhofer
  2. 15L. Graf
  3. 27B. Rosenberger
  4. 19M. Gantschnig
  5. 24F. Köchl
  6. 13M. Perchtold
  7. 6M. Rusek
  8. 8G. Nutz
  9. 10M. Sangaré ▼ 87'
  10. 9D. Peham ▼ 90'
  11. 7Pedro Felipe ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 47D. Kalajdžić ▲ 73'
  2. 3M. Huber ▲ 87'
  3. 32M. Stenzel ▲ 90'
  4. 29R. Asemota
  5. 20T. Fink
  6. 37R. Hartmann
  7. 77C. Weigelt
FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1N. Schmid
  2. 3C. Schösswendter
  3. 2F. Strauss
  4. 8S. Pirkl
  5. 15M. Maranda
  6. 22F. Windhager ▼ 63'
  7. 13M. Brandner
  8. 17A. Kostić ▼ 89'
  9. 27H. Huber ▼ 63'
  10. 18M. Seidl
  11. 10P. Mensah ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 7P. Plojer ▲ 63'
  2. 14J. Gölles ▲ 63'
  3. 11F. Mayulu ▲ 84'
  4. 9A. Fetahu ▲ 89'
  5. 21F. Gschossmann
  6. 5B. Janeczek
  7. 4D. Mitrović

Thống kê

032
720
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm14
3Trúng đích4
3Chệch đích10
2Phạt góc7
5Việt vị2
19Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
61Ghi được100
64Thủng lưới45
1.61Bàn thắng mỗi trận2.33
10Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu