FC Blau-Weiß Linz vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 1-0 Grazer AK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 3, hòa 2, Grazer AK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
- Sân vận động
- Hofmann-Personal Stadion, Linz
- Trọng tài
- J. Spurny
- Phong độ
- WWLLW FC Blau-Weiß Linz
- LLDWW Grazer AK
- 33' J. Gölles · A. Kostić 1-0
- 38' Fabian Windhager
- HT1-0
- 54' Markus Rusek
- 65' ▲ P. Plojer ▼ F. Windhager
- 65' ▲ D. Mitrović ▼ M. Seidl
- 66' Stephan Palla
- 68' ▲ Pedro Felipe ▼ L. Gabbichler
- 77' ▲ F. Borsos ▼ A. Kostić
- 78' ▲ E. Acheampong ▼ J. Gölles
- 82' ▲ D. Kalajdžić ▼ T. Fink
- 83' Marco Gantschnig
- 87' ▲ C. Weigelt ▼ C. Nicht
- 87' ▲ E. Poric ▼ M. Gantschnig
- 90'+5 Benjamin Rosenberger
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Schmid
- 2F. Strauss
- 5B. Janeczek
- 15M. Maranda
- 14J. Gölles ▼ 78'
- 22F. Windhager ▼ 65'
- 13M. Brandner
- 17A. Kostić ▼ 77'
- 6T. Koch
- 18M. Seidl ▼ 65'
- 86S. Surdanovic
Dự bị 7
- 7P. Plojer ▲ 65'
- 4D. Mitrović ▲ 65'
- 11F. Borsos ▲ 77'
- 38E. Acheampong ▲ 78'
- 9A. Fetahu
- 16P. Malicsek
- 21F. Gschossmann
- 26C. Nicht ▼ 87'
- 4S. Palla
- 3M. Huber
- 27B. Rosenberger
- 19M. Gantschnig ▼ 87'
- 13M. Perchtold
- 6M. Rusek
- 20T. Fink ▼ 82'
- 22L. Gabbichler ▼ 68'
- 10M. Sangaré
- 9D. Peham
Dự bị 7
- 7Pedro Felipe ▲ 68'
- 47D. Kalajdžić ▲ 82'
- 77C. Weigelt ▲ 87'
- 12E. Poric ▲ 87'
- 25L. Alterdinger
- 31F. Jessenitschnig
- 14P. Kiedl
Thống kê
01⚑5
⚑340
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm5
10Trúng đích2
7Chệch đích3
5Phạt góc3
2Việt vị1
18Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua9
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 26 | +43 | 70 | |
| 2 | 30 | 51 - 18 | +33 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 42 | +11 | 52 | |
| 5 | 30 | 59 - 35 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 43 - 38 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 41 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 54 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 34 - 55 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 31 - 56 | -25 | 25 | |
| 15 | 30 | 37 - 71 | -34 | 23 | |
| 16 | 30 | 35 - 73 | -38 | 22 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
100Ghi được61
45Thủng lưới64
2.33Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai20