Grazer AK vs FC Blau-Weiß Linz
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 2-1 FC Blau-Weiß Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 5, hòa 2, FC Blau-Weiß Linz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 25
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LLDWW Grazer AK
- WWLLW FC Blau-Weiß Linz
- 38' Ramiz Harakate
- 39' A. Hofleitner11m 1-0
- 45'+1 Alexander Hofleitner
- HT1-0
- 46' ▲ Ronivaldo ▼ C. Cvetko
- 46' ▲ S. Pirkl ▼ D. Bumberger
- 61' ▲ T. Koch ▼ T. Schriebl
- 62' Shon Weissman
- 62' 1-1 Ronivaldo · S. Pirkl
- 72' ▲ M. Satin ▼ C. Lichtenberger
- 72' ▲ M. Grosse ▼ A. Hofleitner
- 73' ▲ M. Fofana ▼ S. Seidl
- 79' Ramiz Harakate
- 79' R. Harakate · M. Grosse 2-1
- 82' ▲ Joao Luiz ▼ N. Maier
- 89' ▲ M. Kreuzriegler ▼ L. Klassen
- 89' ▲ D. Frieser ▼ J. Italiano
- 90'+5 Alem Pašić
- FT2-1
Đội hình
- 12F. Stolz 7.3
- 82B. Owusu 7.6
- 2D. Pines 7.3
- 3L. Vraa-Jensen 7.2
- 6M. Olesen 6.9
- 14J. Italiano ▼ 89' 6.5
- 20T. Schriebl ▼ 61' 7.3
- 10C. Lichtenberger ▼ 72' 6.3
- 32L. Klassen ▼ 89' 7.3
- 22R. Harakate ⚽ 6.9
- 25A. Hofleitner ⚽ ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 26C. Nicht
- 1J. Meierhofer
- 7M. Satin ▲ 72' 6.7
- 8T. Koch ▲ 61' 6.6
- 16F. Baumgartner
- 4M. Kreuzriegler ▲ 89'
- 28D. Frieser ▲ 89'
- 11M. Grosse ▲ 72' 6.7
- 15L. Graf
- 58N. Mantl 6.0
- 29D. Reiter 6.7
- 17A. Pasic 6.0
- 15M. Maranda 6.9
- 2F. Strauss 6.3
- 23D. Bumberger ▼ 46' 6.2
- 30N. Maier ▼ 82' 6.5
- 14C. Cvetko ▼ 46' 6.6
- 19A. Briedl 7.0
- 18S. Weissman 5.9
- 20S. Seidl ▼ 73' 6.2
Dự bị 9
- 24T. Turner
- 9Ronivaldo ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11Joao Luiz ▲ 82' 6.9
- 26C. Conde
- 6M. Fofana ▲ 73' 6.3
- 22D. Riegler
- 60S. Pirkl ▲ 46' 6.7
- 16M. Moormann
- 10P. Mensah
Thống kê
02⚑4
⚑020
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm8
2Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
4Phạt góc0
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
-1.03Bàn thắng ngăn chặn-1.03
528Chuyền bóng362
423Chuyền chính xác249
80%Chính xác chuyền69%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
38Trận đấu45
57Ghi được66
48Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai39