FC Blau-Weiß Linz
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Grazer AK

FC Blau-Weiß Linz vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 3-0 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 3, hòa 2, Grazer AK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 6
Sân vận động
Hofmann Personal Stadion, Linz
Phong độ
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
WLLDW Grazer AK
  1. 8' Alexander Briedl
  2. 24' S. Weissman · T. Goiginger 1-0
  3. 31' T. Goiginger · Anderson 2-0
  4. 44' Manuel Maranda
  5. HT2-0
  6. 46' M. Kreuzriegler L. Vraa-Jensen
  7. 48' S. Weissman · S. Seidl 3-0
  8. 60' D. Frieser S. Fofana
  9. 60' R. Harakate C. Lichtenberger
  10. 60' D. Maderner T. Cipot
  11. 63' Ramiz Harakate
  12. 66' Thomas Goiginger
  13. 66' Thorsten Schriebl
  14. 75' M. Moormann M. Maranda
  15. 75' P. Mensah T. Goiginger
  16. 76' Murat Satin
  17. 79' T. Paumgartner M. Satin
  18. 81' M. Fofana A. Briedl
  19. 81' M. Huskovic S. Weissman
  20. 86' Muharem Husković
  21. 90' Joao Luiz S. Seidl
  22. FT3-0

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Michael Kollner
  1. 1V. Baier 8.2
  2. 17A. Pasic 6.6
  3. 15M. Maranda ▼ 75' 6.6
  4. 4E. Bakatukanda 6.9
  5. 28Anderson 6.2
  6. 19A. Briedl ▼ 81' 6.9
  7. 14C. Cvetko 7.0
  8. 60S. Pirkl 7.9
  9. 27T. Goiginger ▼ 75' 6.9
  10. 20S. Seidl ▼ 90' 6.9
  11. 18S. Weissman ⚽2 ▼ 81' 8.5

Dự bị 9

  1. 24T. Turner
  2. 23D. Bumberger
  3. 16M. Moormann ▲ 75' 6.3
  4. 2F. Strauss
  5. 11Joao Luiz ▲ 90' 6.3
  6. 6M. Fofana ▲ 81' 6.6
  7. 29D. Reiter
  8. 25M. Huskovic ▲ 81' 6.2
  9. 10P. Mensah ▲ 75' 6.3
Grazer AK Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ferdinand Feldhofer
  1. 1J. Meierhofer 6.2
  2. 3L. Vraa-Jensen ▼ 46' 6.5
  3. 2D. Pines 6.7
  4. 82B. Owusu 6.6
  5. 7M. Satin ▼ 79' 6.3
  6. 20T. Schriebl 6.2
  7. 6S. Fofana ▼ 60' 6.5
  8. 14J. Italiano 7.0
  9. 11T. Cipot ▼ 60' 6.6
  10. 10C. Lichtenberger ▼ 60' 6.2
  11. 25A. Hofleitner 7.5

Dự bị 9

  1. 26C. Nicht
  2. 15L. Graf
  3. 4M. Kreuzriegler ▲ 46' 6.3
  4. 18Z. Jano
  5. 24T. Paumgartner ▲ 79' 6.3
  6. 17T. Schiestl
  7. 28D. Frieser ▲ 60' 6.6
  8. 22R. Harakate ▲ 60' 6.9
  9. 9D. Maderner ▲ 60' 6.2

Thống kê

044
420
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc4
5Việt vị2
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
4Cứu thua1
325Chuyền bóng333
212Chuyền chính xác237
65%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

45Trận đấu38
66Ghi được57
62Thủng lưới48
1.47Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu