FC Blau-Weiß Linz
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Grazer AK

FC Blau-Weiß Linz vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 1-2 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 3, hòa 2, Grazer AK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 14
Sân vận động
Hofmann Personal Stadion, Linz
Phong độ
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
WLLDW Grazer AK
  1. 30' T. Goiginger · A. Schmidt 1-0
  2. 40' Simon Seidl
  3. 41' 1-1 C. Lichtenberger · B. Rosenberger
  4. 45'+1 Soumaila Diabate
  5. HT1-1
  6. 46' M. Ibrahimi A. Schmidt
  7. 48' 1-2 T. Cipot · D. Maderner
  8. 55' M. Kreuzriegler L. Graf
  9. 59' Miloš Jovičić
  10. 60' Miloš Jovičić
  11. 62' J. Italiano T. Cipot
  12. 66' Jacob Italiano
  13. 79' J. Gölles S. Pirkl
  14. 79' K. Dobras A. Briedl
  15. 81' R. Vučić C. Lichtenberger
  16. 82' D. Dressel M. Perchtold
  17. 89' C. Noß S. Diabaté
  18. 90' Conor Noß
  19. 90'+2 Benjamin Rosenberger
  20. FT1-2

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1R. Vítek 7.5
  2. 28Anderson 6.3
  3. 15M. Maranda 7.0
  4. 16M. Moormann 6.3
  5. 60S. Pirkl ▼ 79' 6.5
  6. 20S. Seidl 6.9
  7. 18S. Diabaté ▼ 89' 6.9
  8. 19A. Briedl ▼ 79' 7.2
  9. 13A. Schmidt ▼ 46' 7.0
  10. 9Ronivaldo 6.6
  11. 27T. Goiginger 7.9

Dự bị 7

  1. 29M. Ibrahimi ▲ 46' 6.7
  2. 14J. Gölles ▲ 79' 6.7
  3. 30K. Dobras ▲ 79' 6.9
  4. 7C. Noß ▲ 89'
  5. 17A. Pašić
  6. 31K. Radulovic
  7. 10P. Mensah
Grazer AK Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Poms
  1. 1J. Meierhofer 6.6
  2. 30M. Jovičić 5.9
  3. 5P. Filipović 7.2
  4. 15L. Graf ▼ 55' 6.9
  5. 21M. Lang 7.2
  6. 7M. Şatin 6.5
  7. 13M. Perchtold ▼ 82' 6.6
  8. 27B. Rosenberger 6.9
  9. 9D. Maderner 7.2
  10. 10C. Lichtenberger ▼ 81' 8.3
  11. 11T. Cipot ▼ 62' 7.6

Dự bị 7

  1. 4M. Kreuzriegler ▲ 55' 6.6
  2. 14J. Italiano ▲ 62' 6.6
  3. 12R. Vučić ▲ 81' 6.9
  4. 24D. Dressel ▲ 82' 6.7
  5. 26C. Nicht
  6. 8G. Zirngast
  7. 18A. Zaizen

Thống kê

038
221
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm11
2Trúng đích7
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
496Chuyền bóng285
387Chuyền chính xác201
78%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu49
65Ghi được90
63Thủng lưới79
1.38Bàn thắng mỗi trận1.84
16Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu