Grazer AK
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Blau-Weiß Linz

Grazer AK vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 3-1 FC Blau-Weiß Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 5, hòa 2, FC Blau-Weiß Linz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 15
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
LLDWW Grazer AK
WWLLW FC Blau-Weiß Linz
  1. 4' M. Satin · D. Maderner 1-0
  2. 11' Dominik Reiter
  3. 31' Martin Kreuzriegler
  4. 44' Martin Moormann
  5. 45' Murat Satin
  6. HT1-0
  7. 46' Y. Oberleitner M. Kreuzriegler
  8. 60' Ramiz Harakate
  9. 64' O. Wahling D. Reiter
  10. 72' N. Maier Ronivaldo
  11. 75' R. Harakate 2-0
  12. 77' C. Lichtenberger M. Satin
  13. 83' D. Frieser T. Schriebl
  14. 83' A. Hofleitner D. Maderner
  15. 83' D. Bumberger S. Pirkl
  16. 83' M. Huskovic C. Cvetko
  17. 88' 2-1 M. Moormann · D. Bumberger
  18. 90'+2 Manuel Maranda
  19. 90'+4 L. Graf R. Harakate
  20. 90' A. Hofleitner11m 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ferdinand Feldhofer
  1. 1J. Meierhofer 6.9
  2. 82B. Owusu 6.9
  3. 2D. Pines 6.7
  4. 4M. Kreuzriegler ▼ 46' 6.2
  5. 6S. Fofana 6.7
  6. 20T. Schriebl ▼ 83' 6.3
  7. 8T. Koch 6.6
  8. 7M. Satin ▼ 77' 7.6
  9. 17T. Schiestl 6.2
  10. 22R. Harakate ▼ 90' 8.9
  11. 9D. Maderner ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 98F. Ehmann
  2. 15L. Graf ▲ 90'
  3. 27Y. Oberleitner ▲ 46' 6.6
  4. 10C. Lichtenberger ▲ 77' 6.9
  5. 24T. Paumgartner
  6. 11T. Cipot
  7. 28D. Frieser ▲ 83' 6.9
  8. 25A. Hofleitner ▲ 83' 6.9
  9. 21A. Prenqi
FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Michael Kollner
  1. 1V. Baier 5.9
  2. 15M. Maranda 5.6
  3. 4E. Bakatukanda 5.0
  4. 16M. Moormann 7.6
  5. 29D. Reiter ▼ 64' 6.9
  6. 14C. Cvetko ▼ 83' 6.0
  7. 19A. Briedl 7.2
  8. 60S. Pirkl ▼ 83' 6.9
  9. 18S. Weissman 5.9
  10. 20S. Seidl 6.9
  11. 9Ronivaldo ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 24T. Turner
  2. 23D. Bumberger ▲ 83' 6.5
  3. 17A. Pasic
  4. 2F. Strauss
  5. 6M. Fofana
  6. 30N. Maier ▲ 72' 6.5
  7. 8O. Wahling ▲ 64' 6.3
  8. 25M. Huskovic ▲ 83' 6.3
  9. 10P. Mensah

Thống kê

033
330
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn5
3Phạt góc3
0Việt vị1
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
314Chuyền bóng412
182Chuyền chính xác263
58%Chính xác chuyền64%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

38Trận đấu45
57Ghi được66
48Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu