Grazer AK vs FC Blau-Weiß Linz
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 0-3 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 5, hòa 2, FC Blau-Weiß Linz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 25
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Trọng tài
- A. Talic
- Phong độ
- WLLDW Grazer AK
- WWWLL FC Blau-Weiß Linz
- 13' 0-1 M. Brandner11m
- 27' 0-2 Ronivaldo · F. Mayulu
- 45'+5 0-3 Ronivaldo
- HT0-3
- 56' ▲ P. Mensah ▼ F. Mayulu
- 61' ▲ F. Köchl ▼ M. Rusek
- 61' ▲ D. Kalajdžić ▼ L. Jastremski
- 61' ▲ D. Peham ▼ B. Viunnyk
- 64' Marco Perchtold
- 76' David Peham
- 76' Thorsten Schriebl
- 81' ▲ L. Gabbichler ▼ M. Perchtold
- 81' ▲ S. Seidl ▼ M. Seidl
- 86' ▲ D. Mitrović ▼ C. Schösswendter
- 86' ▲ M. Krainz ▼ T. Koch
- 87' ▲ M. Somnitz ▼ B. Rosenberger
- 87' ▲ J. Gölles ▼ F. Windhager
- 90'+1 Daniel Kalajdzic
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Meierhofer
- 21M. Lang
- 30M. Jovičić
- 19M. Gantschnig
- 27B. Rosenberger ▼ 87'
- 20T. Schriebl
- 13M. Perchtold ▼ 81'
- 6M. Rusek ▼ 61'
- 25L. Jastremski ▼ 61'
- 10M. Liendl
- 99B. Viunnyk ▼ 61'
Dự bị 7
- 24F. Köchl ▲ 61'
- 47D. Kalajdžić ▲ 61'
- 9D. Peham ▲ 61'
- 22L. Gabbichler ▲ 81'
- 8M. Somnitz ▲ 87'
- 26C. Nicht
- 2P. Seidl
- 1N. Schmid
- 3C. Schösswendter ▼ 86'
- 2F. Strauss
- 15M. Maranda
- 8S. Pirkl
- 6T. Koch ▼ 86'
- 13M. Brandner
- 22F. Windhager ▼ 87'
- 18M. Seidl ▼ 81'
- 9Ronivaldo
- 11F. Mayulu ▼ 56'
Dự bị 7
- 10P. Mensah ▲ 56'
- 20S. Seidl ▲ 81'
- 5D. Mitrović ▲ 86'
- 4M. Krainz ▲ 86'
- 14J. Gölles ▲ 87'
- 21F. Gschossmann
- 19F. Neumayr
Thống kê
04⚑6
⚑300
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm11
2Trúng đích5
2Chệch đích4
2Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
24Phạm lỗi23
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
74Ghi được103
53Thủng lưới41
1.72Bàn thắng mỗi trận2.58
13Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai45