FC Blau-Weiß Linz
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Grazer AK

FC Blau-Weiß Linz vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 1-1 Grazer AK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 3, hòa 2, Grazer AK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
Sân vận động
Hofmann-Personal Stadion, Linz
Trọng tài
C. Jäeger
Phong độ
WWLLW FC Blau-Weiß Linz
LLDWW Grazer AK
  1. 30' A. Briedl S. Pirkl
  2. 36' M. Seidl · Ronivaldo 1-0
  3. 38' Manuel Maranda
  4. 45'+1 Markus Rusek
  5. HT1-0
  6. 46' L. Gabbichler D. Kalajdžić
  7. 51' Marco Perchtold
  8. 59' 1-1 M. Liendl11m
  9. 69' J. Gölles F. Windhager
  10. 69' A. Fetahu P. Mensah
  11. 76' P. Jager T. Schriebl
  12. 88' M. Somnitz D. Peham
  13. 90'+4 Anteo Fetahu
  14. 90' F. Mayulu M. Seidl
  15. FT1-1

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1N. Schmid
  2. 15M. Maranda
  3. 26L. Tursch
  4. 2F. Strauss
  5. 22F. Windhager ▼ 69'
  6. 13M. Brandner
  7. 6T. Koch
  8. 8S. Pirkl ▼ 30'
  9. 18M. Seidl ▼ 90'
  10. 9Ronivaldo
  11. 10P. Mensah ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 23A. Briedl ▲ 30'
  2. 14J. Gölles ▲ 69'
  3. 7A. Fetahu ▲ 69'
  4. 11F. Mayulu ▲ 90'
  5. 19F. Neumayr
  6. 21F. Gschossmann
  7. 17L. Rath
Grazer AK Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Messner
  1. 26C. Nicht
  2. 27B. Rosenberger
  3. 4P. Koller
  4. 30M. Jovičić
  5. 21M. Lang
  6. 20T. Schriebl ▼ 76'
  7. 13M. Perchtold
  8. 6M. Rusek
  9. 10M. Liendl
  10. 9D. Peham ▼ 88'
  11. 47D. Kalajdžić ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22L. Gabbichler ▲ 46'
  2. 23P. Jager ▲ 76'
  3. 8M. Somnitz ▲ 88'
  4. 11L. Eloshvili
  5. 33J. Gruber
  6. 3M. Huber
  7. 24F. Köchl

Thống kê

027
320
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm3
3Trúng đích2
7Chệch đích1
3Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
103Ghi được74
41Thủng lưới53
2.58Bàn thắng mỗi trận1.72
14Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu