FC Blau-Weiß Linz

FC Blau-Weiß Linz

Áo · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo

FC Blau-Weiß Linz: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo — điểm: 25, số trận: 10. Trận tiếp theo: First Vienna vs FC Blau-Weiß Linz, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Austria Salzburg 0-1 FC Blau-Weiß Linz, 23 tháng 10.

Phong độ
WWDWW
HLV
Michael Kollner · Từ 2025
Vị trí
1 · Đ: 25 · Tr: 10 →
Sân vận động
Hofmann Personal Stadion, Linz · 6.000

Lịch thi đấu

20-11
Rapid Wien II
FC Blau-Weiß Linz
–
–
28-11
FC Blau-Weiß Linz
SK Sturm Graz II
–
–
05-12
FC Blau-Weiß Linz
Schwarz-Weiß Bregenz
–
–
12-12
Voitsberg
FC Blau-Weiß Linz
–
–
26-02
Floridsdorfer AC
FC Blau-Weiß Linz
–
–
05-03
FC Blau-Weiß Linz
First Vienna
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–4–4
Sân khách
5–8–8
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,7
Hiệp hai
1,3 : 0,6
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 3-05× · 13%
  • 2-33× · 8%
  • 1-02× · 5%
  • 4-12× · 5%
  • 2-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 10811 26653-5-2
Friendlies Clubs 9270 16112—
Cup 2101 540—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 92 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 85 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 116 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 102 · 15% 15% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 141 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 111 · 16% 18% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 119 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 130 · 19% 15% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 139 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 98 · 15% 18% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 166 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 149 · 22% 21% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 462, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu