SV Kapfenberg vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 0-4 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 0, FC Liefering thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 1
- Sân vận động
- Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
- Phong độ
- LLLWL SV Kapfenberg
- WLDWW FC Liefering
- 21' 0-1 Y. Sulbaran · I. Ivanschitz
- 28' 0-2 I. Ivanschitz · O. Adejenughure
- 37' F. Aleksic
- HT0-2
- 46' ▲ E. Ojukwu ▼ H. Hrustan
- 59' ▲ L. Coco ▼ M. Pranjkovic
- 60' ▲ F. Stauder ▼ J. Rostas
- 60' ▲ J. Werner ▼ Y. Sulbaran
- 60' ▲ Yuri Leles ▼ F. Aleksic
- 62' R. Zlibanovic
- 64' J. Pokorny
- 68' ▲ E. Ganser ▼ J. Pokorny
- 71' 0-3 Yuri Leles · J. Winklhofer
- 78' E. Ganser
- 79' ▲ N. Mikulic ▼ A. Sokcevic
- 81' ▲ L. Traore ▼ J. Zangerl
- 81' ▲ S. Nisic ▼ O. Adejenughure
- 83' 0-4 J. Werner · S. Nisic
- 85' I. Ivanschitz
- FT0-4
Đội hình
- 12V. Colic
- 11H. Hrustan ▼ 46'
- 17P. Weissenbacher
- 19N. Zikovic
- 23M. Bagrationi
- 30B. Heuser
- 16A. Marinovic
- 24R. Zlibanovic
- 14M. Pranjkovic ▼ 59'
- 10A. Sokcevic ▼ 79'
- 18J. Rostas ▼ 60'
Dự bị 7
- 36B. Bracher
- 37M. Hofer
- 38E. Ojukwu ▲ 46'
- 28N. Mikulic ▲ 79'
- 35F. Stauder ▲ 60'
- 42F. Krautler
- 3L. Coco ▲ 59'
- 34J. Winklhofer
- 47J. Hussauf
- 45N. Masching
- 13J. Pokorny ▼ 68'
- 24J. Zangerl ▼ 81'
- 25Riquelme
- 22M. Matjasec
- 16I. Ivanschitz
- 20F. Aleksic ▼ 60'
- 11O. Adejenughure ▼ 81'
- 7Y. Sulbaran ▼ 60'
Dự bị 7
- 1B. Ozegovic
- 27E. Ganser ▲ 68'
- 28L. Traore ▲ 81'
- 18M. Palacios
- 42J. Werner ▲ 60'
- 9S. Nisic ▲ 81'
- 37Yuri Leles ▲ 60'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 12 | |
| 2 | 5 | 13 - 8 | +5 | 10 | |
| 3 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 5 | 5 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 6 - 10 | -4 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 5 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Bundesliga Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu8
11Ghi được19
21Thủng lưới13
1.22Bàn thắng mỗi trận2.38
0Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai11