FC Liefering vs SV Kapfenberg
Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 0-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 7, hòa 0, SV Kapfenberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
- Phong độ
- WLDWW FC Liefering
- LLLWL SV Kapfenberg
- HT0-0
- 52' Mark Gevorgyan
- 53' 0-1 N. Szerencsi11m
- 58' Florian Haxha
- 65' Nicolò Turco
- 66' ▲ M. Yeo ▼ Mohammad Sadeqi
- 68' ▲ A. Hofleitner ▼ Thalyson
- 73' ▲ Samuel Ethor ▼ P. Seidl
- 73' ▲ T. Mandler ▼ A. Murza
- 77' Lukas Walchhütter
- 77' ▲ L. Reischl ▼ L. Agyekum
- 80' Nicolò Turco
- 80' Nicolò Turco
- 88' Zétény Jánó
- 89' ▲ P. Verhounig ▼ Z. Jánó
- 89' ▲ B. Atiabou ▼ M. Gevorgyan
- 90'+3 ▲ A. Šokčević ▼ S. Leimhofer
- FT0-1
Đội hình
- 34J. Krumrey 7.2
- 44M. Gevorgyan ▼ 89' 6.9
- 39R. Žiković 7.3
- 4J. Schuster 7.0
- 20M. Pejazić 7.2
- 8Mohammad Sadeqi ▼ 66' 6.6
- 7S. Diabaté 6.6
- 16L. Agyekum ▼ 77' 7.5
- 47A. Daghim 6.7
- 10Z. Jánó ▼ 89' 6.9
- 28N. Turco 6.2
Dự bị 7
- 49M. Yeo ▲ 66' 6.5
- 9L. Reischl ▲ 77' 6.3
- 23P. Verhounig ▲ 89'
- 27B. Atiabou ▲ 89'
- 19M. Moswitzer
- 30S. Hamzić
- 35Elione Neto
- 1R. Strebinger 8.7
- 19N. Szerencsi ⚽ 7.6
- 40D. Heindl 7.7
- 28L. Vásquez 7.7
- 22P. Seidl ▼ 73' 6.9
- 32F. Haxha 7.2
- 17L. Walchhütter 6.6
- 6Thalyson ▼ 68' 6.6
- 29S. Leimhofer ▼ 90' 7.5
- 8M. Puschl 6.9
- 11A. Murza ▼ 73' 6.7
Dự bị 7
- 9A. Hofleitner ▲ 68' 6.9
- 20Samuel Ethor ▲ 73' 6.7
- 38T. Mandler ▲ 73' 6.5
- 31A. Šokčević ▲ 90'
- 27C. Pichorner
- 36M. Wieser
- 14M. Koné
Thống kê
14⚑7
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm8
7Trúng đích4
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc6
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
365Chuyền bóng254
288Chuyền chính xác146
79%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
71Ghi được62
51Thủng lưới72
1.82Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai31