FC Liefering
5 : 2
FT · Hiệp một 5:0
·
SV Kapfenberg

FC Liefering vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 5-2 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 7, hòa 0, SV Kapfenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 13
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Phong độ
WLDWW FC Liefering
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 7' O. Lukic · J. Brandtner 1-0
  2. 12' R. Zikovic · M. Striednig 2-0
  3. 17' M. Hoferphản lưới 3-0
  4. 22' N. Mikulic
  5. 34' R. Zikovic · J. Brandtner 4-0
  6. 35' R. Strebinger
  7. 45' A. Camara · O. Lukic 5-0
  8. HT5-0
  9. 46' I. Lagundzic M. Hofer
  10. 46' M. Kadlec N. Mikulic
  11. 46' 5-1 A. Murillophản lưới
  12. 62' N. Freund I. Ivanschitz
  13. 62' P. Verhounig A. Murillo
  14. 67' F. Kavaz L. Toure
  15. 67' 5-2 M. Kadlec · L. Hassler
  16. 73' R. Zikovic
  17. 74' O. Adejenughure E. Neto
  18. 81' V. Zabransky M. Striednig
  19. 81' M. Brandt A. Camara
  20. 86' O. Lukic
  21. 86' F. Stauder L. Hassler
  22. 86' N. F. Knabl J. Rostas
  23. 87' J. Turi
  24. FT5-2

Đội hình

FC Liefering HLV: Danny Galm
  1. 31N. Sarcevic
  2. 47J. Hussauf
  3. 48R. Zikovic
  4. 39Douglas Mendes
  5. 23J. Brandtner
  6. 6M. Striednig ▼ 81'
  7. 16I. Ivanschitz ▼ 62'
  8. 8E. Neto ▼ 74'
  9. 21O. Lukic
  10. 15A. Murillo ▼ 62'
  11. 3A. Camara ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 1B. Ozegovic
  2. 14V. Zabransky ▲ 81'
  3. 24J. Zangerl
  4. 40N. Freund ▲ 62'
  5. 11O. Adejenughure ▲ 74'
  6. 7M. Brandt ▲ 81'
  7. 9P. Verhounig ▲ 62'
SV Kapfenberg HLV: Vladimir Petrovic
  1. 1R. Strebinger
  2. 37M. Hofer ▼ 46'
  3. 19J. Turi
  4. 33O. N'Zi
  5. 17R. Littig
  6. 28N. Mikulic ▼ 46'
  7. 8M. Berg
  8. 23L. Hassler ▼ 86'
  9. 5M. Miskovic
  10. 18J. Rostas ▼ 86'
  11. 11L. Toure ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 12V. Colic
  2. 2I. Lagundzic ▲ 46'
  3. 32J. Aigner
  4. 9M. Kadlec ▲ 46'
  5. 35F. Stauder ▲ 86'
  6. 34F. Kavaz ▲ 67'
  7. 40N. F. Knabl ▲ 86'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
60Ghi được47
46Thủng lưới72
1.76Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu