FC Liefering vs SV Kapfenberg
Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 1-3 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 7, hòa 0, SV Kapfenberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 21
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
- Trọng tài
- S. Barmaksiz
- Phong độ
- WLDWW FC Liefering
- LLLWL SV Kapfenberg
- 22' D. Kameri · M. Yeo 1-0
- 26' Mark Gevorgyan
- 28' 1-1 L. Vásquez · M. Große
- 39' Samson Baidoo
- 43' 1-2 C. Pichorner11m
- HT1-2
- 46' ▲ S. Diabaté ▼ T. Şahin
- 57' Meletios Mišković
- 60' ▲ L. Wallner ▼ B. Okoh
- 63' Tobias Mandler
- 71' ▲ M. Berki ▼ D. Lechner
- 71' ▲ Z. Jánó ▼ L. Agyekum
- 76' ▲ M. Koné ▼ M. Große
- 78' ▲ S. Bajrektarević ▼ N. Zikic
- 83' ▲ R. Hofer ▼ L. Ibertsberger
- 86' ▲ L. Hassler ▼ M. Grgić
- 88' Soumaila Diabate
- 90'+5 1-3 C. Pichorner11m
- FT1-3
Đội hình
- 34J. Krumrey 6.9
- 44M. Gevorgyan 7.3
- 40S. Baidoo 6.2
- 5B. Okoh ▼ 60' 6.7
- 26L. Ibertsberger ▼ 83' 6.5
- 49M. Yeo ⇢ 6.5
- 22T. Şahin ▼ 46' 6.9
- 16L. Agyekum ▼ 71' 6.9
- 11D. Kameri ⚽ 7.9
- 7E. Havel 6.3
- 38D. Lechner ▼ 71' 6.2
Dự bị 7
- 52S. Diabaté ▲ 46' 6.6
- 4L. Wallner ▲ 60' 5.9
- 13M. Berki ▲ 71' 6.3
- 29Z. Jánó ▲ 71' 7.0
- 8R. Hofer ▲ 83' 6.3
- 45F. Crescenti
- 32B. Tóth
- 41C. Giuliani 6.7
- 27C. Pichorner ⚽2 8.2
- 40D. Heindl 7.0
- 28L. Vásquez ⚽ 7.6
- 38T. Mandler 6.3
- 8M. Puschl 6.6
- 4M. Grgić ▼ 86' 6.5
- 32M. Mišković 6.9
- 18N. Zikic ▼ 78' 6.9
- 9M. Große ⇢ ▼ 76' 6.6
- 22W. Amoah 7.3
Dự bị 7
- 20M. Koné ▲ 76' 6.3
- 33S. Bajrektarević ▲ 78' 6.2
- 23L. Hassler ▲ 86' 6.6
- 5A. Selimoski
- 24S. Đurić
- 30K. Lalić
- 36M. Wieser
Thống kê
03⚑7
⚑420
71%Kiểm soát bóng29%
17Dứt điểm14
4Trúng đích7
9Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm9
13Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
7Phạt góc4
0Việt vị3
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
510Chuyền bóng209
407Chuyền chính xác113
80%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
68Ghi được54
63Thủng lưới80
1.79Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai27