SV Kapfenberg vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 3-2 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 0, FC Liefering thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 15
- Sân vận động
- Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
- Trọng tài
- M. Pottendorfer
- Phong độ
- LLLWL SV Kapfenberg
- WLDWW FC Liefering
- 11' 0-1 K. Konaté
- 14' S. Kordic · M. Grgić 1-1
- 41' Elias Havel
- 42' Matthias Puschl
- HT1-1
- 46' ▲ R. Hofer ▼ Mohammad Sadeqi
- 46' ▲ M. Yeo ▼ L. Agyekum
- 56' ▲ L. Hassler ▼ L. Vásquez
- 56' ▲ M. Große ▼ S. Kordic
- 65' 1-2 M. Gevorgyan · O. Diakité
- 69' ▲ J. Omoregie ▼ E. Havel
- 70' M. Große · W. Amoah 2-2
- 73' L. Hassler 3-2
- 82' ▲ M. Pejazic ▼ L. Ibertsberger
- 90'+1 ▲ T. Mandler ▼ M. Grgić
- 90'+3 ▲ M. Wildbacher ▼ M. Gschiel
- FT3-2
Đội hình
- 36M. Wieser 6.2
- 8M. Puschl 6.2
- 17L. Walchhütter 6.9
- 27C. Pichorner 6.9
- 19N. Szerencsi 6.6
- 6M. Gschiel ▼ 90' 6.3
- 4M. Grgić ⇢ ▼ 90' 7.3
- 28L. Vásquez ▼ 56' 6.5
- 18N. Zikic 7.0
- 21S. Kordic ⚽ ▼ 56' 7.5
- 22W. Amoah ⇢ 7.7
Dự bị 7
- 23L. Hassler ⚽ ▲ 56' 7.3
- 9M. Große ⚽ ▲ 56' 6.2
- 38T. Mandler ▲ 90'
- 13M. Wildbacher ▲ 90'
- 1P. Krenn
- 20M. Koné
- 5A. Selimoski
- 34J. Krumrey 6.2
- 44M. Gevorgyan ⚽ 6.3
- 40S. Baidoo 6.9
- 4L. Wallner 7.2
- 26L. Ibertsberger ▼ 82' 6.7
- 16L. Agyekum ▼ 46' 6.9
- 21Mohammad Sadeqi ▼ 46' 6.7
- 7E. Havel ▼ 69' 5.6
- 29Z. Jánó 7.3
- 17K. Konaté ⚽ 6.7
- 37O. Diakité ⇢ 7.7
Dự bị 7
- 8R. Hofer ▲ 46' 6.6
- 49M. Yeo ▲ 46' 6.6
- 36J. Omoregie ▲ 69' 6.3
- 20M. Pejazic ▲ 82' 6.7
- 32B. Tóth
- 38D. Lechner
- 19M. Moswitzer
Thống kê
01⚑3
⚑1210
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm17
6Trúng đích8
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
3Phạt góc12
0Việt vị2
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
223Chuyền bóng429
110Chuyền chính xác328
49%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
54Ghi được68
80Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai39