FC Liefering vs SV Kapfenberg
Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 2-0 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 7, hòa 0, SV Kapfenberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 23
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
- Phong độ
- WLDWW FC Liefering
- LLLWL SV Kapfenberg
- 25' Tim Paumgartner
- 33' Jannik Schuster
- HT0-0
- 46' ▲ R. Žiković ▼ T. Paumgartner
- 46' ▲ F. Prohart ▼ L. Hassler
- 70' O. Lukić · Alexander Murillo 1-0
- 74' G. Diakité · Alexander Murillo 2-0
- 76' ▲ L. Eloshvili ▼ M. Lang
- 82' ▲ A. Camara ▼ G. Diakité
- 82' ▲ L. Traoré ▼ J. Brandtner
- 85' ▲ J. Bochmann ▼ B. Krasniqi
- 89' ▲ Q. Rackl ▼ M. Striednig
- 90'+1 ▲ J. Moser ▼ O. Lukić
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Ozegovic 6.6
- 47J. Hussauf 6.9
- 4J. Schuster 6.3
- 5J. Mellberg 6.9
- 40J. Brandtner ▼ 82' 6.5
- 36M. Striednig ▼ 89' 6.9
- 11T. Şahin 6.5
- 21O. Lukić ▼ 90' 6.6
- 8T. Paumgartner ▼ 46' 6.6
- 20G. Diakité ▼ 82' 6.9
- 15Alexander Murillo 6.5
Dự bị 7
- 39R. Žiković ▲ 46'
- 42A. Camara ▲ 82'
- 28L. Traoré ▲ 82'
- 17Q. Rackl ▲ 89'
- 45J. Moser ▲ 90'
- 31V. Oelz
- 23S. Nišić
- 1R. Strebinger 6.6
- 24M. Lang ▼ 76' 6.6
- 40D. Heindl 7.2
- 19J. Turi 6.7
- 3M. Römling 7.2
- 32F. Haxha 6.9
- 23L. Hassler ▼ 46' 7.0
- 5M. Mišković 7.2
- 9A. Hofleitner 6.6
- 10B. Krasniqi ▼ 85' 6.9
- 71T. Maier 6.9
Dự bị 7
- 20F. Prohart ▲ 46'
- 11L. Eloshvili ▲ 76'
- 17J. Bochmann ▲ 85'
- 80M. Kerschner
- 16A. Marinović
- 36D. Puntigam
- 41M. Pranjkovic
Thống kê
02⚑6
⚑000
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm5
1Trúng đích1
1Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc0
10Phạm lỗi2
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
193Chuyền bóng147
141Chuyền chính xác100
73%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
79Ghi được72
53Thủng lưới77
1.98Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai33