SV Kapfenberg
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Liefering

SV Kapfenberg vs FC Liefering

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 1-3 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 0, FC Liefering thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
Phong độ
LLLWL SV Kapfenberg
WLDWW FC Liefering
  1. 6' Lawrence Agyekum
  2. 13' Philip Seidl
  3. 34' P. Seidl · Tiba 1-0
  4. 43' Nemanja Žikić
  5. HT1-0
  6. 46' J. Omoregie R. Žiković
  7. 56' A. Šokčević Tiba
  8. 63' Adam Daghim
  9. 66' T. Paumgartner T. Şahin
  10. 66' Z. Jánó A. Daghim
  11. 71' M. Hofer P. Seidl
  12. 71' S. Leimhofer N. Žikić
  13. 74' P. Verhounig S. Diabaté
  14. 78' 1-1 P. Verhounig · L. Reischl
  15. 82' 1-2 L. Reischl · T. Paumgartner
  16. 84' Lucho
  17. 85' M. Gevorgyan M. Moswitzer
  18. 90'+1 L. Walchhütter L. Vásquez
  19. 90'+1 1-3 G. Diakité · P. Verhounig
  20. FT1-3

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Ibraković
  1. 36M. Wieser
  2. 19N. Szerencsi
  3. 40D. Heindl
  4. 38T. Mandler
  5. 27C. Pichorner
  6. 28L. Vásquez ▼ 90'
  7. 5M. Mišković
  8. 32F. Haxha
  9. 20Tiba ▼ 56'
  10. 18N. Žikić ▼ 71'
  11. 22P. Seidl ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 31A. Šokčević ▲ 56'
  2. 37M. Hofer ▲ 71'
  3. 29S. Leimhofer ▲ 71'
  4. 17L. Walchhütter ▲ 90'
  5. 23L. Hassler
  6. 33O. N'Zi
  7. 41F. Neureiter
FC Liefering Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Beichler
  1. 30S. Hamzić
  2. 39R. Žiković ▼ 46'
  3. 47A. Daghim ▼ 66'
  4. 4J. Schuster
  5. 16L. Agyekum
  6. 7S. Diabaté ▼ 74'
  7. 22T. Şahin ▼ 66'
  8. 20G. Diakité
  9. 9L. Reischl
  10. 19M. Moswitzer ▼ 85'
  11. 2M. Schablas

Dự bị 7

  1. 36J. Omoregie ▲ 46'
  2. 24T. Paumgartner ▲ 66'
  3. 10Z. Jánó ▲ 66'
  4. 23P. Verhounig ▲ 74'
  5. 44M. Gevorgyan ▲ 85'
  6. 37T. Trummer
  7. 31V. Oelz

Thống kê

035
1320
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm11
1Trúng đích6
5Chệch đích4
1Bị chặn1
5Phạt góc13
0Việt vị4
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu39
62Ghi được71
72Thủng lưới51
1.35Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu