SV Kapfenberg vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 1-4 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 0, FC Liefering thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 28
- Phong độ
- LLLWL SV Kapfenberg
- WLDWW FC Liefering
- 5' 0-1 P. Verhounig11m
- 20' B. Krasniqi 1-1
- 23' 1-2 J. Zangerl
- 31' 1-3 P. Verhounig11m
- 44' 1-4 O. Adejenughure · A. Camara
- HT1-4
- 46' ▲ M. Pranjkovic ▼ B. Krasniqi
- 46' ▲ A. Marinovic ▼ R. Littig
- 46' ▲ J. Rostas ▼ L. Hassler
- 46' ▲ J. Pokorny ▼ J. Mellberg
- 57' J. Pokorny
- 58' M. Berg
- 63' T. Maier
- 63' ▲ M. Matjasec ▼ J. Moser
- 68' ▲ N. Mikulic ▼ M. Berg
- 75' ▲ M. Palacios ▼ N. Freund
- 75' ▲ S. Nisic ▼ O. Adejenughure
- 78' ▲ M. Helleparth ▼ J. Turi
- 81' A. Marinovic
- 82' ▲ F. Aleksic ▼ J. Hussauf
- FT1-4
Đội hình
- 12V. Colic
- 38P. Breit
- 19J. Turi ▼ 78'
- 33O. N'Zi
- 17R. Littig ▼ 46'
- 71T. Maier
- 5M. Miskovic
- 8M. Berg ▼ 68'
- 22R. Dilek
- 23L. Hassler ▼ 46'
- 10B. Krasniqi ▼ 46'
Dự bị 7
- 36D. Puntigam
- 7M. Helleparth ▲ 78'
- 14M. Pranjkovic ▲ 46'
- 16A. Marinovic ▲ 46'
- 18J. Rostas ▲ 46'
- 28N. Mikulic ▲ 68'
- 42F. Krautler
- 30S. Hamzic
- 47J. Hussauf ▼ 82'
- 14V. Zabransky
- 5J. Mellberg ▼ 46'
- 24J. Zangerl
- 3A. Camara
- 40N. Freund ▼ 75'
- 25Riquelme
- 38J. Moser ▼ 63'
- 9P. Verhounig
- 11O. Adejenughure ▼ 75'
Dự bị 7
- 1B. Ozegovic
- 13J. Pokorny ▲ 46'
- 18M. Palacios ▲ 75'
- 23J. Brandtner
- 48M. Matjasec ▲ 63'
- 49F. Aleksic ▲ 82'
- 56S. Nisic ▲ 75'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
47Ghi được60
72Thủng lưới46
1.21Bàn thắng mỗi trận1.76
4Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai30