SV Kapfenberg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Liefering

SV Kapfenberg vs FC Liefering

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 0-2 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 0, FC Liefering thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
LDWWL FC Liefering
  1. 5' 0-1 O. Adejenughure · G. Diakité
  2. 19' D. Puntigam R. Strebinger
  3. 21' A. Marinovic
  4. 45'+2 R. Hofer
  5. HT0-1
  6. 46' M. Pranjkovic B. Krasniqi
  7. 55' M. Hofer O. NZi
  8. 55' N. Mikulic D. Heindl
  9. 59' O. Lukić G. Diakité
  10. 59' Q. Rackl R. Hofer
  11. 63' F. Prohart
  12. 72' Z. Jánó E. Aguilar
  13. 76' L. Hassler A. Marinović
  14. 84' J. Schuster
  15. 88' P. Verhounig O. Adejenughure
  16. 88' V. Sulzbacher M. Striednig
  17. 89' O. Lukic
  18. 90' 0-2 L. Reischl · Q. Rackl
  19. FT0-2

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Atalan
  1. 1R. Strebinger ▼ 19'
  2. 40D. Heindl ▼ 55'
  3. 19J. Turi
  4. 33O. N'Zi
  5. 20F. Prohart
  6. 5M. Mišković
  7. 17J. Bochmann
  8. 16A. Marinović ▼ 76'
  9. 10B. Krasniqi ▼ 46'
  10. 11L. Eloshvili
  11. 80M. Kerschner

Dự bị 7

  1. 36D. Puntigam ▲ 19'
  2. 41M. Pranjkovic ▲ 46'
  3. 37M. Hofer ▲ 55'
  4. 28N. Mikulic ▲ 55'
  5. 23L. Hassler ▲ 76'
  6. 2L. Thonhofer
  7. 30M. Kopeinig
FC Liefering Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Beichler
  1. 41C. Zawieschitzky
  2. 4J. Schuster
  3. 14V. Zabransky
  4. 44R. Hofer ▼ 59'
  5. 8T. Paumgartner
  6. 36M. Striednig ▼ 88'
  7. 37T. Trummer
  8. 43E. Aguilar ▼ 72'
  9. 16L. Reischl
  10. 20G. Diakité ▼ 59'
  11. 38O. Adejenughure ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 21O. Lukić ▲ 59'
  2. 17Q. Rackl ▲ 59'
  3. 10Z. Jánó ▲ 72'
  4. 9P. Verhounig ▲ 88'
  5. 29V. Sulzbacher ▲ 88'
  6. 1B. Ozegovic
  7. 19M. Moswitzer

Thống kê

023
630
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm14
1Trúng đích2
4Chệch đích9
3Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
72Ghi được79
77Thủng lưới53
1.8Bàn thắng mỗi trận1.98
6Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu